Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 02/2023

 (Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 34806 1-2019-00237 Phương pháp và thiết bị thực hiện truyền thông trong hệ thống truyền thông không dây LG ELECTRONICS INC.
2 34807 1-2019-01138 Thiết bị truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
3 34808 1-2015-04762 Điện cực dây để cắt vật thể bằng cách phóng điện HEINRICH STAMM GMBH
4 34809 1-2018-05941 Phương pháp và thiết bị để sản xuất tấm kim loại nhiều lớp màng BAOSHAN IRON & STEEL CO., LTD.
5 34810 1-2018-02473 Thiết bị điện tử và phương pháp bù lại pha tín hiệu SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
6 34811 1-2017-00493 Polypeptit, đime, dược phẩm để điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa và phương pháp tạo ra polypeptit và đime này NGM BIOPHARMACEUTICALS, INC.
7 34812 1-2019-03769 Máy giặt TOSHIBA LIFESTYLE PRODUCTS & SERVICES CORPORATION
8 34813 1-2019-03768 Bộ phận kết nối quang SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
9 34814 1-2018-03301 Hệ thống quản lý nông nghiệp KUBOTA CORPORATION
10 34815 1-2018-02901 Phương pháp kết xuất âm thanh và thiết bị dùng cho phương pháp này SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
11 34816 1-2019-00173 Kết cấu nâng của tời cáp KONECRANES GLOBAL CORPORATION
12 34817 1-2016-01196 Phương pháp truyền thông không dây, thiết bị không dây và bộ xử lý LG ELECTRONICS INC.
13 34818 1-2018-04742 Vật liệu chắn làm bằng giấy, vật liệu bao gói chắn làm bằng giấy và phương pháp sản xuất vật liệu chắn làm bằng giấy này Nippon Paper Industries Co., Ltd.
14 34819 1-2019-00302 Bộ phận nâng DONGBANG MEDICAL CO., LTD.
15 34820 1-2018-00564 Hỗn hợp bôi trơn chứa glyxerit FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FÖRDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E. V.
16 34821 1-2019-00807 Hợp chất oxadiazolopyridin và dược phẩm chứa hợp chất này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
17 34822 1-2018-04694 Phương pháp giải mã viđeo, phương pháp mã hóa viđeo và phương tiện đọc được bởi máy tính không tạm thời KT CORPORATION
18 34823 1-2019-07516 Máy điều hòa không khí DAIKIN INDUSTRIES (THAILAND) LTD.
19 34824 1-2019-03059 Thiết bị điều khiển động cơ đốt trong Hitachi Astemo, Ltd.
20 34825 1-2019-00692 Máy giặt Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd.
21 34826 1-2018-02148 Phương pháp xử lý dịch vụ, bộ điều khiển và hệ thống mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
22 34827 1-2018-01698 Phương pháp truyền dữ liệu, thiết bị người dùng và trạm cơ sở HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
23 34828 1-2020-05791 Hệ thống chiên chân không liên tục Phạm Anh Tuấn
24 34829 1-2018-05294 Thiết bị xử lý thông tin và phương pháp xử lý thông tin Kabushiki Kaisha Toshiba
25 34830 1-2019-02066 Máy điện quay kiểu từ trở đồng bộ Toshiba Industrial Products and Systems Corporation
26 34831 1-2018-04534 Quy trình tạo ra sản phẩm bọt xốp làm bằng chất đồng trùng hợp etylen/alpha-olefin DOW GLOBAL TECHNOLOGIES LLC
27 34832 1-2017-03371 Phương pháp đúc ép vật phẩm polyme bọt xốp OTRAJET INC.
28 34833 1-2019-06975 Chế phẩm chứa (R)-3,6,7,7a-tetrahydro-1H-pyrolo[1,5-a]imidazol-2,5-dion ((R)-dimiraxetam (1)) và (S)-3,6,7,7a-tetrahydro-1H-pyrolo[1,5-a]imidazol-2,5-dion ((S)-dimiraxetam (2)) ở tỷ lệ không raxemic, dược phẩm chứa chế phẩm này và phương pháp bào chế chế phẩm hoặc dược phẩm này METYS PHARMACEUTICALS AG
29 34834 1-2019-04084 Màng bảo vệ bề mặt quang học gắn tấm tách NITTO DENKO CORPORATION
30 34835 1-2019-01567 Phương pháp thu tín hiệu chuẩn bám pha và thiết bị người dùng LG ELECTRONICS INC.
31 34836 1-2018-03277 Máy in có trục lăn dẫn, cơ cấu điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh máy in I.MER CO., LTD.
32 34837 1-2019-06650 Phương pháp và thiết bị truyền thông, và vật lưu trữ máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
33 34838 1-2018-00083 Nút B cải tiến và phương pháp truyền thông dùng cho nút B cải tiến SHARP KABUSHIKI KAISHA
34 34839 1-2017-05218 Cơ cấu đánh dấu, thiết bị xử lý dây khoá kéo và phương pháp hoàn thiện dây khoá kéo YKK CORPORATION
35 34840 1-2019-00446 Thiết bị hàn tấm ESTEE POLY-INDUSTRIAL CORPORATION
36 34841 1-2018-05434 Thiết bị đếm tần số rađio không dây DONGGUAN CRYSTAL KNITTING AND GARMENT CO., LTD
37 34842 1-2018-05145 Máy dệt tròn HEHENBERGER, REINHOLD
38 34843 1-2014-01300 Thức ăn cho động vật có bổ sung xylanaza và phương pháp sản xuất nó PURATOS N.V.
39 34844 1-2019-05899 Kết cấu lắp tấm mái hắt NIPPON STEEL COATED SHEET CORPORATION
40 34845 1-2014-00208 Phương pháp và kết cấu để gia cường sườn dốc KUROSAWA Construction Co., Ltd.
41 34846 1-2016-02054 Quy trình tổng hợp chất ức chế inđolamin 2,3-đioxygenaza INCYTE HOLDINGS CORPORATION
42 34847 1-2018-05978 Hệ phân tán lỏng, nguyên liệu mỹ phẩm và mỹ phẩm chứa nó Sakai Chemical Industry Co., Ltd.
43 34848 1-2015-04998 Thiết bị để dập nổi vật liệu bao gói có tập hợp các con lăn dập nổi loại khuôn đực - cái Boegli-Gravures S.A.
44 34849 1-2018-04105 Môđun chiếu sáng phía sau và thiết bị hiển thị BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
45 34850 1-2021-07463 PHƯƠNG PHÁP GIÁM SÁT VÀ PHÁT HIỆN NGUỒN PHÓNG XẠ NẰM NGOÀI KIỂM SOÁT ĐỐI VỚI CƠ SỞ TÁI CHẾ KIM LOẠI PHẾ LIỆU Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
46 34851 1-2019-01523 Phương pháp hậu xử lý bề mặt crom hoàn thiện trang trí ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH
47 34852 1-2020-00946 Hệ thống thanh toán CYBERWARE INC.
48 34853 1-2019-01529 Xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
49 34854 1-2017-02156 Chế phẩm có hương thơm được bao nang và sản phẩm tiêu dùng chứa chế phẩm này GIVAUDAN SA
50 34855 1-2015-03510 Chế phẩm giải phóng kéo dài để dùng theo đường miệng KOREA UNITED PHARM. INC.
51 34856 1-2017-04150 Phương pháp quản lý thi công cọc OAK CO., LTD.
52 34857 1-2018-02720 Thiết bị tạo rung tuyến tính và phương pháp điều khiển sự rung tuyến tính Mplus Co., Ltd.
53 34858 1-2019-06792 Quạt thông gió MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
54 34859 1-2019-00531 Sản phẩm có nhiều lớp NIKE INNOVATE C.V.
55 34860 1-2018-03734 Viên nang chứa chất chức năng và phương pháp sản xuất viên nang này SUNTORY HOLDINGS LIMITED
56 34861 1-2019-02623 Thiết bị đeo thông minh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
57 34862 1-2020-05044 Cơ cấu tháo lắp thiết bị có thể di chuyển và thiết bị điện MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
58 34863 1-2018-00444 Peptit là dẫn xuất glucagon và dược phẩm chứa thể tiếp hợp có tác dụng kéo dài của nó HANMI PHARM. CO., LTD.
59 34864 1-2019-02660 Thiết bị điều áp đẳng tĩnh và phương pháp điều áp đẳng tĩnh sử dụng thiết bị điều áp đẳng tĩnh này KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (KOBE STEEL, LTD.)
60 34865 1-2019-05270 Mối nối có ren dùng cho ống thép NIPPON STEEL CORPORATION
61 34866 1-2018-01092 Thiết bị tính toán mức độ ảnh hưởng và vật ghi chứa chương trình tính toán mức độ ảnh hưởng Tokyo Electric Power Company Holdings, Incorporated
62 34867 1-2017-04225 Phương pháp mã hóa tín hiệu và vật ghi đọc được bằng máy tính không khả biến SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
63 34868 1-2019-01126 Thiết bị kiểm tra việc gắn khuy bấm YKK CORPORATION
64 34869 1-2019-04625 Sản phẩm thép mạ kim loại NIPPON STEEL CORPORATION
65 34870 1-2019-02799 Máy giặt Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd.
66 34871 1-2018-01434 Cơ cấu làm sạch dùng cho máy tản nhiệt LEADING STAND Ltd.
67 34872 1-2017-01718 Phương pháp sản xuất sản phẩm liên kết khuếch tán NIPPON STEEL Stainless Steel Corporation
68 34873 1-2017-01539 Lõi từ hợp kim vô định hình và phương pháp chế tạo lõi từ hợp kim vô định hình này Hitachi Metals, Ltd.
69 34874 1-2018-00285 Hệ thống có chi tiết hao mòn, khóa và phương pháp khóa theo cách tháo ra được COMBI WEAR PARTS AB
70 34875 1-2019-05590 Kẹp cố định giá loại mở và đóng MSINTECH CO., LTD.
71 34876 1-2018-02147 Phương pháp truyền thông không dây, thiết bị mạng và thiết bị không dây HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
72 34877 1-2019-03875 Hợp chất amino-triazolopyridin và dược phẩm chứa hợp chất này ASTRAZENECA AB
73 34878 1-2014-02863 Phương pháp điều chế chế phẩm được làm khô lạnh ổn định nhiệt Variation Biotechnologies Inc.
74 34879 1-2018-01653 Bộ mã hóa viđeo, bộ giải mã viđeo, phương pháp mã hóa dự đoán và phương pháp giải mã dự đoán HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
75 34880 1-2017-04379 Sợi quang SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
76 34881 1-2016-01002 Chế phẩm rắn chứa cholin alfosxerat và phương pháp bào chế chế phẩm này KOREA UNITED PHARM. INC.
77 34882 1-2018-00123 Khuôn thủy tinh chính xác có lớp phủ bao ngoài và phương pháp chế tạo khuôn này ENTEGRIS, INC.
78 34883 1-2019-04695 Phương pháp nạp theo trọng lượng hợp chất dạng rắn vào đồ chứa trong điều kiện vô trùng LABORATORIOS FARMACÉUTICOS ROVI, S.A.
79 34884 1-2018-01163 Tấm thép NIPPON STEEL CORPORATION
80 34885 1-2018-04152 Hợp kim thép austenit và phương pháp sản xuất thép austenit Apogean Metal Co., Ltd.
81 34886 1-2014-02984 Polypeptit ngưng kết tố hồng cầu cúm tái tổ hợp và dược phẩm chứa polypeptit này UNIVERSITY OF PITTSBURGH-OF THE COMMONWEALTH SYSTEM OF HIGHER EDUCATION
82 34887 1-2018-03497 Thiết bị quản lý thẻ gắn nhãn, phương pháp quản lý thẻ gắn nhãn, và vật ghi máy tính đọc được NEC Corporation