Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2023 (2/2)

  (Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
201 35347 1-2020-05428 Hệ thống nhận dạng giọng nói và hệ thống tạo ra từ điển chuyển đổi không chính xác Interactive Solutions Corp.
202 35348 1-2018-05081 Cụm kéo căng kéo dài DYWIDAG-SYSTEMS INTERNATIONAL GMBH
203 35349 1-2019-02793 Giá giữ cửa sổ và cụm kết cấu cửa sổ ASSA ABLOY New Zealand Limited
204 35350 1-2020-02025 NẮP NHỰA TỔNG HỢP VÀ ĐỒ CHỨA NIHON YAMAMURA GLASS CO., LTD.,
205 35351 1-2018-04380 Phương pháp truyền thông từ thiết bị đến thiết bị, phương pháp truyền dữ liệu liên kết lên, thiết bị người dùng, trạm gốc, và vật ghi máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
206 35352 1-2021-05741 Giá đỡ cốp pha, bộ phận cố định kiểu bu lông neo, và bộ cốp pha CHITAIKYO INC.
207 35353 1-2019-01284 Máy may JANOME SEWING MACHINE CO., LTD.
208 35354 1-2018-03353 Thiết bị điều khiển động cơ đốt trong HITACHI ASTEMO, LTD.
209 35355 1-2019-02283 Phương pháp, trạm gốc và thiết bị đầu cuối để hỗ trợ dịch vụ đa phương tiện trên hệ thống mạng thông tin di động MediaTek Inc.
210 35356 1-2019-02964 Hợp chất isoxazolyl ete dùng làm chất điều biến dị lập thể dương (PAM) của GABAa alpha5 và dược phẩm chứa hợp chất này F. Hoffmann-La Roche AG
211 35357 1-2018-03263 Phương pháp sản xuất bánh mì có nhân kem PARIS CROISSANT CO., LTD.
212 35358 1-2019-04778 Thiết bị cấp nước, thiết bị cấp hơi nước và thiết bị nấu ăn bao gồm thiết bị cấp nước này LG ELECTRONICS INC.
213 35359 1-2019-02554 Hệ thống kéo duỗi và bộ phận hệ thống kéo duỗi dùng cho máy kéo sợi Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG
214 35360 1-2017-01342 Màng ngăn, phương pháp tạo ra màng ngăn và vật dụng được sản xuất bao gồm màng ngăn này NIKE INNOVATE C.V.
215 35361 1-2015-01144 Dụng cụ viết đổi màu do nhiệt MITSUBISHI PENCIL COMPANY, LIMITED
216 35362 1-2018-02693 Kết cấu lõi thấm hút co giãn và vật dụng thấm hút dùng một lần DSG Technology Holdings Ltd.
217 35363 1-2021-04606 Hợp kim hàn, kem hàn, thuốc hàn định hình sẵn và mối hàn bao gồm hợp kim hàn này Senju Metal Industry Co., Ltd.
218 35364 1-2017-04191 Protein dung hợp và dược phẩm chứa protein dung hợp này ELI LILLY AND COMPANY
219 35365 1-2021-02831 Hợp phần nhựa tinh thể lỏng và đầu nối chứa sản phẩm tạo khuôn của hợp phần nhựa tinh thể lỏng này POLYPLASTICS CO., LTD.
220 35366 1-2019-03394 Bộ phận đỡ cơ thể và quần áo có bộ phận đỡ này POJI CO., LTD.
221 35367 1-2018-01857 Thiết bị xử lý tế bào ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
222 35368 1-2017-00963 Phương pháp và thiết bị thấm tẩm vecni KABUSHIKI KAISHA TOYOTA JIDOSHOKKI
223 35369 1-2015-00308 Chế phẩm chứa iduronat-2-sulfataza tái tổ hợp đã tinh chế SHIRE HUMAN GENETIC THERAPIES, INC.
224 35370 1-2018-01903 Phương pháp và thiết bị giải mã dạng biểu diễn âm thanh ambisonics bậc cao (HOA) nén của âm thanh hoặc trường âm thanh Dolby International AB
225 35371 1-2019-01482 Vật dụng thấm hút và phương pháp sản xuất vật dụng thấm hút kiểu mặc UNICHARM CORPORATION
226 35372 1-2015-00052 Chế phẩm dùng cho màng nhầy và phương pháp bào chế chế phẩm này LION CORPORATION
227 35373 1-2019-07186 Biến thể aspartokinaza, polynucleotit, vi sinh vật chứa biến thể và phương pháp sản sinh L-axit amin CJ CHEILJEDANG CORPORATION
228 35374 1-2019-01929 Khuôn đúc liên tục và phương pháp đúc thép liên tục JFE STEEL CORPORATION
229 35375 1-2021-08399 Màng phủ cho màng khô cảm quang và màng khô cảm quang chứa màng phủ này TAMAPOLY CO., LTD.
230 35376 1-2019-04427 Chai làm đầy vô trùng Suntory Holdings Limited
231 35377 1-2018-03328 Băng dán và dụng cụ dán màng PLUS CORPORATION
232 35378 1-2019-05973 Cơ cấu mở/đóng cửa xe HONDA ACCESS CORP.
233 35379 1-2018-05555 Hệ thống và phương pháp tạo ảnh để tạo ra cách thức xác thực vật thể SICPA HOLDING SA
234 35380 1-2019-01568 Chế phẩm lỏng phun mực và phương pháp ghi phun mực FUJIFILM CORPORATION
235 35381 1-2019-00418 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
236 35382 1-2016-04910 Miệng vật chứa SUNTORY HOLDINGS LIMITED
237 35383 1-2017-05179 Phương pháp sản xuất tấm đá nhân tạo có vân SILICALIA SL
238 35384 1-2018-05083 Bộ giới hạn mômen và cơ cấu tách YAMAUCHI CORP.
239 35385 1-2022-00629 XE KIỂU YÊN NGỰA YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
240 35386 1-2016-01489 Quy trình sản xuất sản phẩm polyme rắn có màu và sản phẩm định hình được tạo ra bởi quy trình này ABU DHABI POLYMERS CO. LTD (BOROUGE) L.L.C.
241 35387 1-2017-03762 Quy trình chuyển hóa trichothecen nhờ enzym và chất phụ gia chuyển hóa trichothecen ERBER AKTIENGESELLSCHAFT
242 35388 1-2018-03457 Hệ thống làm sạch khí thải ISUZU MOTORS LIMITED
243 35389 1-2019-00447 Phương pháp truyền thông sử dụng đa truy nhập mã rời rạc, bộ truyền và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
244 35390 1-2021-02135 Lớp lót xi-lanh dùng cho đúc lồng TPR CO., LTD.
245 35391 1-2019-07348 Sợi polyuretan nhiệt dẻo PARK, HeeDae
246 35392 1-2019-06706 Kết cấu nối của bộ phận tạo đường dẫn dòng ISUZU MOTORS LIMITED
247 35393 1-2018-05522 Phuơng pháp, thiết bị tạo ảnh và hệ thống để tạo ra cách thức xác thực vật thể SICPA HOLDING SA
248 35394 1-2020-07319 Chế phẩm nhựa dùng để làm sạch DAINICHISEIKA COLOR & CHEMICALS MFG. CO., LTD.
249 35395 1-2019-07029 Thiết bị mã hóa, phương pháp mã hóa và phương tiện lưu trữ có thể đọc được trên máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
250 35396 1-2018-00544 Sản phẩm gỗ công nghiệp và quy trình sản xuất sản phẩm gỗ này 3RT Holding Pty Ltd
251 35397 1-2020-06244 Bộ phận gieo hạt kiểu đĩa NGUYỄN XUÂN THIẾT 
252 35398 1-2021-07125 Cụm động cơ YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
253 35399 1-2019-05815 Cơ cấu bảo vệ elastome khớp nối linh hoạt và phương pháp triển khai kết nối linh hoạt trên đáy biển OIL STATES INDUSTRIES, INC.
254 35400 1-2018-01876 Peptit để thúc đẩy sự tái tạo và điều trị bệnh về ngà răng hoặc tủy răng, dược phẩm, chế phẩm và sản phẩm thực phẩm chứa peptit này HYSENSBIO
255 35401 1-2018-03009 Phương pháp được thực hiện bởi thiết bị người dùng để truy cập mạng truyền thông, trạm cơ sở và thiết bị người dùng TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
256 35402 1-2017-00854 Xích TSUBAKIMOTO CHAIN CO.
257 35403 1-2020-02815 Bình xử lý phản ứng NIPPON SHEET GLASS COMPANY, LIMITED
258 35404 1-2019-04055 Hợp chất 4H-pyrolopyridin, thuốc trừ sâu dùng trong nông nghiệp và trồng trọt chứa hợp chất này, và phương pháp kiểm soát loài gây hại trong nông nghiệp và trồng trọt NIHON NOHYAKU CO., LTD.
259 35405 1-2021-00672 Móc treo quần áo KIM, Dan Ha
260 35406 1-2017-01193 Tất chân và phương pháp sản xuất tất chân STEPS HOLDING B.V.
261 35407 1-2018-03448 Phương pháp sản xuất phôi đúc Nippon Steel Nisshin Co., Ltd.
262 35408 1-2019-05636 Chất kiểm soát bệnh ở thực vật và phương pháp kiểm soát bệnh ở thực vật MMAG Co., Ltd.
263 35409 1-2018-03518 Cơ cấu hiển thị việc hỗ trợ, cơ cấu đồng hồ đo tốc độ và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên có cơ cấu hiển thị việc hỗ trợ hoặc cơ cấu đồng hồ đo tốc độ, và phương pháp hiển thị việc hỗ trợ Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
264 35410 1-2020-06625 Gia vị dạng lỏng được nhũ tương hóa có tính axit chứa phô mai KEWPIE CORPORATION
265 35411 1-2017-01595 Chế phẩm vi sinh và chủng vi sinh được sử dụng trong điều chế chúng AQUILON CYL SOCIEDAD LIMITADA
266 35412 1-2019-07389 Nucleotit được đánh dấu, phương pháp giải trình tự sử dụng nucleotit được đánh dấu và bộ kit bao gồm nucleotit được đánh dấu ILLUMINA, INC.
267 35413 1-2019-05509 Hệ thống lưu trữ nhiệt và phương pháp lắp đặt vật liệu lưu trữ nhiệt ẩn của hệ thống này YAZAKI ENERGY SYSTEM CORPORATION
268 35414 1-2019-06583 Hợp chất N-(4-pyridyl)nicotinamit hoặc muối của nó, chất phòng ngừa sinh vật gây hại và phương pháp để phòng ngừa sinh vật gây hại ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.
269 35415 1-2019-04766 Tấm che chân dùng cho xe máy, bộ kit che và xe máy có bộ kit này PIAGGIO & C. S.P.A.
270 35416 1-2018-01430 Nhãn polyeste và vật chứa bao gói mang nhãn này TOYOBO CO., LTD.
271 35417 1-2019-02048 Quần tây TORAY INDUSTRIES, INC.
272 35418 1-2020-01930 Chất ức chế sự ăn mòn kim loại NIPPON SHOKUBAI CO., LTD.
273 35419 1-2018-03585 Phương pháp và thiết bị xác định bộ chỉ báo tài nguyên HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
274 35420 1-2018-05005 Hệ thống điện građien tuần hoàn IMUSHROOM DIGITAL LIMITED
275 35421 1-2017-03329 Phương pháp và thiết bị tối ưu hóa báo hiệu, thiết bị người dùng, thiết bị phía mạng, vật ghi máy tính đọc được và hệ thống truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
276 35422 1-2021-01533 Vật phẩm và phương pháp sản xuất vật phẩm TOTO LTD.
277 35423 1-2019-05598 Chi tiết hàn và phương pháp hàn laze HONDA MOTOR CO., LTD.
278 35424 1-2019-01927 Vải địa kỹ thuật được gia cố mối nối và phương pháp chế tạo vải này SHINYANG CO., LTD.
279 35425 1-2018-02756 Tủ ngăn kéo Công ty Cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
280 35426 1-2019-00465 Đồ chơi có thể thực hiện việc kẹp đồng xu thứ hai ALPHA GROUP CO., LTD.
281 35427 1-2019-00366 Phương pháp và thiết bị dùng để tối ưu hóa mô hình có khả năng nhận dạng mẫu và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
282 35428 1-2015-04018 Tấm dùng để cắt vật liệu phức hợp được tăng cứng bằng sợi hoặc kim loại, phương pháp cắt để cắt vật liệu được tăng cứng bằng sợi hoặc kim loại MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC.
283 35429 1-2017-01918 Cơ cấu đỗ xe SANYANG MOTOR CO., LTD.
284 35430 1-2019-05721 Phương pháp gia cường và kết cấu gia cường của phần khớp nối trong cầu dầm bê tông dự ứng lực KUROSAWA Construction Co., Ltd.
285 35431 1-2017-02241 Hệ thống và phương pháp theo dõi thiết bị lưu trữ điện năng xách tay GOGORO INC.
286 35432 1-2019-04396 Côngtenơ vận tải liên hợp có thể xếp vào và cụm lắp ghép côngtenơ vận tải liên hợp có thể xếp vào Spectainer Pty Ltd
287 35433 1-2021-06215 Tấm chất dính nhạy áp, phương pháp sản xuất tấm này và thiết bị hiển thị NITTO DENKO CORPORATION
288 35434 1-2019-03336 Dụng cụ lau phẳng gập lại được và duỗi ra được đồng thời Ting, Ming-Che
289 35435 1-2019-00795 Đồ uống trong suốt không màu chứa linalool và phương pháp tạo ra đồ uống này SUNTORY HOLDINGS LIMITED
290 35436 1-2018-01835 Đồ chứa được đúc đùn thổi ALPLA WERKE ALWIN LEHNER GMBH & CO. KG
291 35437 1-2018-03460 Phương pháp và thiết bị lập ánh xạ khối tín hiệu dò NOKIA SOLUTIONS AND NETWORKS OY
292 35438 1-2015-01814 Dao phay Shanghai Jingren Laser Technology Co. Ltd.
293 35439 1-2018-01866 Thiết bị điện tử để cung cấp dịch vụ nhận dạng giọng nói và phương pháp thực hiện SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
294 35440 1-2019-03705 Thiết bị che phủ dùng cho thùng đựng hàng hóa của xe tải JEON, Hyeon Cheol
295 35441 1-2017-01226 Hạt giống virut và vacxin ngừa bệnh dengue thể tứ trị tái tổ hợp chứa hạt giống virut này INTERNATIONAL CENTRE FOR GENETIC ENGINEERING AND BIOTECHNOLOGY
296 35442 1-2019-05800 Polynucleotit có hoạt động vùng gen khởi động, chế phẩm cho biểu hiện gen, vectơ chứa gen mã hóa, vi sinh vật, và phương pháp điều chế purin nucleotit CJ CHEILJEDANG CORPORATION
297 35443 1-2017-04539 Hộp ga thu nước và bộ thoát nước sàn Công ty TNHH Sản xuất Cân Nhơn Hòa
298 35444 1-2018-05624 Nút giao thông điều phối Valiant Yuk Yuen LEUNG
299 35445 1-2019-06693 Kết cấu xây dựng, công trình xây dựng, và phương pháp xây dựng KABUSHIKI KAISHA SBL
300 35446 1-2018-00804 Thiết bị cấp bằng áp lực bánh sinh khối KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
301 35447 1-2018-00242 Cốt thép ONO KOGYOSYO CO., LTD.
302 35448 1-2018-02540 Chế phẩm nhựa uretan nóng chảy có khả năng hóa rắn nhờ hơi ẩm và vật liệu nhiều lớp DIC CORPORATION
303 35449 1-2019-07209 Cáp thép và dây thép đơn có chất lượng độ thẳng rất cao để gia cường lốp và phương pháp chế tạo chúng HONGDUK INDUSTRIAL CO., LTD.
304 35450 1-2015-03458 Tủ làm lạnh Mitsubishi Electric Corporation
305 35451 1-2018-00673 Phương pháp và thiết bị sản xuất để tạo ra đá tấm phức hợp nhân tạo BANUS, Christopher T.
306 35452 1-2019-02226 Thiết bị kiểm tra hình ảnh ZIN CORPORATION CO., LTD.
307 35453 1-2018-00417 Phương pháp và thiết bị giám sát NOKIA TECHNOLOGIES OY
308 35454 1-2017-00334 Hợp chất [1,2,4]triazolo[4,3-b]pyriđazin, đồng tinh thể của hợp chất này và dược phẩm chứa chúng ASTRAZENECA AB
309 35455 1-2017-02719 Chế phẩm sơn điện di và phương pháp sơn điện di SWIMC LLC
310 35456 1-2019-00757 Phương pháp tạo ra vữa xi măng hỗn hợp United States Gypsum Company
311 35457 1-2019-01546 Kit làm trắng răng UNILEVER GLOBAL IP LIMITED
312 35458 1-2017-04114 Sản phẩm được tráng lớp phủ nhám dạng bột SWIMC LLC
313 35459 1-2019-01513 Vật dụng mặc được dùng một lần dạng quần và phương pháp sản xuất vật dụng này ZUIKO CORPORATION
314 35460 1-2019-01624 Phương tiện scutơ Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
315 35461 1-2019-00508 Vải không dệt lớp mỏng dùng làm tấm thấm hút chất lỏng trong vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
316 35462 1-2019-06423 Vật phẩm dùng làm trang phục hoặc dụng cụ thể thao và phương pháp tạo ra chúng NIKE INNOVATE C.V.
317 35463 1-2020-00138 Chế phẩm chăm sóc răng miệng, quy trình sản xuất và phương pháp làm trắng răng của cá nhân bằng cách sử dụng chế phẩm này UNILEVER GLOBAL IP LIMITED
318 35464 1-2018-05325 Bình xịt POLICHEM S.A.
319 35465 1-2019-02241 Phương pháp mã hóa và giải mã viđeo, thiết bị giải mã viđeo và phương tiện bất biến đọc được bởi máy tính KT CORPORATION
320 35466 1-2019-01767 Môđun quang điện pin mặt trời và tổ hợp quang điện pin mặt trời SUZHOU COOP & INNO GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.
321 35467 1-2020-04857 Thiết bị tạo ra xung lực có định hướng Huỳnh Phước Lợi
322 35468 1-2019-02245 Muối hemisulfat của axit (R)-3-metyl-6-(2-((5-metyl-2- (4-(triflometyl)phenyl)-1H-imidazol-1-yl)metyl)phenoxy)-hexanoic, muối meglumin của axit (R)-3-metyl-6-(2-((5-metyl-2-(6-(trifiometyl)pyridin-3-yl)-1H-imidazol-1-yl)metyl)-phenoxy)hexanoic, và dược phẩm chứa chúng MITOBRIDGE, INC.
323 35469 1-2019-00780 Đầu phun phân phối, phương pháp sản xuất đầu phun phân phối và thiết bị phân phối chất lỏng sử dụng đầu phun phân phối này CLUSTER TECHNOLOGY CO., LTD.
324 35470 1-2018-02232 Hộp xử lý CANON KABUSHIKI KAISHA
325 35471 1-2018-01687 Thiết bị, phương pháp và vật ghi có thể đọc được bằng máy tính bao gồm chương trình máy tính để tạo ra phần mô tả trường âm thanh FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
326 35472 1-2019-02100 Chất hoàn thiện dệt Lion Specialty Chemicals Co., Ltd.
327 35473 1-2015-00325 Phương pháp sản xuất polysacarit vỏ của vi khuẩn Haemophilus influenzae typ b và phương pháp bào chế chế phẩm vacxin chứa polysacarit vỏ này   Sanofi Pasteur
328 35474 1-2019-02811 Dụng cụ giữ đầu cực và thiết bị kẹp đầu cực SUMITOMO WIRING SYSTEMS, LTD.
329 35475 1-2018-00553 Chất điều biến Cot kinaza và chế phẩm chứa chất này GILEAD SCIENCES, INC.
330 35476 1-2018-00158 Chế phẩm chứa virut gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRSV) kiểu châu Âu, và sản phẩm vacxin chứa chế phẩm này BOEHRINGER INGELHEIM VETMEDICA GMBH
331 35477 1-2018-05560 Thiết bị đầu cuối và phương pháp truyền thông rađio NTT DOCOMO, INC.
332 35478 1-2019-04524 Liposom siêu ổn định, chế phẩm và dược phẩm chứa liposom này Temasek Life Sciences Laboratory Limited
333 35479 1-2019-00966 Tấm thép cán nguội làm nắp chai và phương pháp sản xuất tấm thép làm nắp chai JFE Steel Corporation
334 35480 1-2017-04071 Hợp chất morphinan, thuốc và dược phẩm chứa hợp chất này NIPPON CHEMIPHAR CO., LTD.
335 35481 1-2019-01932 Môđun thẻ thông minh có mẫu nhận diện, thẻ thông minh bao gồm môđun thẻ thông minh có mẫu nhận diện, phương pháp sản xuất môđun thẻ thông minh có mẫu nhận diện, và phương pháp xác minh xác thực môđun thẻ thông minh có mẫu nhận diện CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG MINH MK
336 35482 1-2018-00098 Hộp xử lý CANON KABUSHIKI KAISHA
337 35483 1-2019-00050 Chế phẩm dạng sol khí tạo bọt và kit chứa chế phẩm này Nippon Paper Industries Co., Ltd.
338 35484 1-2019-05112 Cơ cấu đèn pha dùng cho xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
339 35485 1-2018-01817 Phương pháp giải mã hình ảnh được dự đoán, phương pháp mã hóa hình ảnh được dự đoán, thiết bị giải mã hình ảnh được dự đoán, thiết bị mã hóa hình ảnh được dự đoán HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
340 35486 1-2017-02848 Hệ thống robot KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
341 35487 1-2019-02595 Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm lạnh tuần hoàn và phương pháp sản xuất bộ trao đổi nhiệt MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
342 35488 1-2018-06048 Hợp chất sulfonamit hoặc muối của hợp chất này, chế phẩm ức chế ribonucleotit reductaza, thuốc, dược phẩm và chế phẩm chống khối u chứa hợp chất sulfonamit hoặc muối của hợp chất này TAIHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
343 35489 1-2018-02384 Thiết bị mạng, thiết bị đầu cuối, phương pháp truy cập ngẫu nhiên và hệ thống truyền thông không dây HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
344 35490 1-2019-06134 Thiết bị tách kiểu lốc xoáy và máy hút bụi chân không MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
345 35491 1-2018-05301 Phương pháp và thiết bị bỏ qua sự truyền dẫn khối truyền tải tùy thuộc vào sự truyền dẫn thông tin điều khiển đường lên Nokia Technologies Oy
346 35492 1-2018-02905 Thiết bị người dùng SONY CORPORATION
347 35493 1-2018-02413 Mỹ phẩm trang điểm có vật liệu tẩm được cải tiến và vật liệu tẩm này LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
348 35494 1-2018-00862 Tấm phân cực SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
349 35495 1-2018-01680 Bộ mã hóa, bộ giải mã và phương pháp giải mã dòng bit đầu vào thành ảnh được giải mã HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
350 35496 1-2019-01462 Phương pháp xây dựng khối bê tông và chi tiết dẫn hướng dùng để lắp đặt khối bê tông KIM, Sang Gi
351 35497 1-2018-03412 Phương pháp vận hành thiết bị điện tử và vật ghi đọc được bằng máy tính không tạm thời SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
352 35498 1-2021-05858 Màng làm chậm, phương pháp tạo ra màng này, tấm phân cực tròn và thiết bị hiển thị ảnh sử dụng màng làm chậm này NITTO DENKO CORPORATION
353 35499 1-2018-01123 Thiết bị và phương pháp tạo ống có lỗ và ống có lỗ được tạo thành bằng thiết bị và phương pháp này TAN, Eng Kwee
354 35500 1-2018-01874 Thiết bị mã hóa và phương pháp mã hóa SONY CORPORATION
355 35501 1-2018-02507 Thiết bị làm mát động cơ đốt trong của xe máy và xe máy có thiết bị làm mát này PIAGGIO & C. SPA
356 35502 1-2018-00527 Phương pháp và hệ thống giám sát thiết bị y tế cầm tay BRIGHTER AB (PUBL)
357 35503 1-2019-02415 Thiết bị gắn, phương pháp gắn đối tượng gắn vào vải sử dụng chi tiết gắn chặt và phương pháp chế tạo sản phẩm vải YKK CORPORATION
358 35504 1-2018-04705 Thiết bị điện tử thông minh và phương pháp vận hành thiết bị này SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
359 35505 1-2019-03916 Hệ thống và phương pháp truyền dữ liệu giữa máy tính không kết nối mạng và máy tính từ xa có kết nối mạng Công ty cổ phần E LINK GATE
360 35506 1-2019-00588 Hợp chất dị vòng và chế phẩm kiểm soát động vật chân đốt gây hại chứa nó SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
361 35507 1-2018-05499 Bộ vỏ của thiết bị đầu cuối, thiết bị đầu cuối và phương pháp nối bộ vỏ của thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
362 35508 1-2018-05342 Chủng Bacillus subtilis có hoạt tính lợi khuẩn, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm và dược phẩm chứa chủng này Evonik Operations GmbH
363 35509 1-2019-03426 Phương pháp và thiết bị để điều chỉnh thể tích thông gió của ống dẫn dạng kín SCENTEC INC.
364 35510 1-2017-04305 Peptit được phân lập để sử dụng trong liệu pháp miễn dịch và phương pháp tạo ra peptit này IMMATICS BIOTECHNOLOGIES GMBH
365 35511 1-2018-03315 Thiết bị điện tử và thiết bị truyền thông di động SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
366 35512 1-2018-00238 Môđun phản xạ dùng cho ổn định hình ảnh quang học và môđun máy ảnh chứa môđun phản xạ này SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
367 35513 1-2018-03217 Màng co nhiệt và quy trình sản xuất nó SKC CO., LTD.
368 35514 1-2017-04119 Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây, và phương tiện đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
369 35515 1-2020-01651 Phương pháp cấu hình yêu cầu lập lịch, thiết bị người dùng, thiết bị mạng, vật lưu trữ máy tính đọc được và vi mạch HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
370 35516 1-2019-03040 Vật phẩm để mang và quy trình sản xuất vật phẩm để mang này NIKE INNOVATE C. V.
371 35517 1-2018-05971 Phương pháp thu hồi scandi từ bùn đỏ thải loại trong sản xuất nhôm oxit OBSHCHESTVO S OGRANICHENNOY OTVETSTVENNOST'YU "OBEDINENNAYA KOMPANIYA RUSAL INZHENERNO-TEKHNOLOGICHESKIY TSENTR"
372 35518 1-2021-04957 Hợp kim hàn, kem hàn, phôi hàn, bi hàn, dây hàn, dây hàn vảy có thuốc dẻo, mối nối hàn, bảng mạch điện tử và bảng mạch điện tử nhiều lớp SENJU METAL INDUSTRY CO., LTD.