Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 07/2020 (3/3)

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
401 24650 1-2012-01478 Vi khuẩn Lactobacillus plantarum, chế phẩm và mỹ phẩm chứa vi khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORP.
402 24651 1-2019-00143 Hệ thống thu hồi kim loại MATSUDA SANGYO COMPANY LIMITED
403 24652 1-2014-01315 Protein liên kết kháng nguyên CD27L, chế phẩm chứa protein này và phương pháp bào chế thể cộng hợp thuốc - kháng thể CD27L Amgen Inc.
404 24653 1-2014-01125 Thiết bị kiểm tra rò rỉ chất lỏng dùng cho đồ chứa SUNTORY HOLDINGS LIMITED
405 24654 1-2014-04288 Thiết bị mạ điện NIPPON STEEL CORPORATION
406 24655 1-2014-03845 Tấm thép mạ hợp kim gốc nhôm có vẻ ngoài dạng sọc mảnh NIPPON STEEL CORPORATION
407 24656 1-2016-03181 Phương pháp tạo cấu hình kênh mang vô tuyến, thiết bị mạng và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
408 24657 1-2015-04594 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
409 24658 1-2016-02024 Thiết bị điều khiển làn đường, phương pháp điều khiển làn đường và hệ thống điều khiển làn đường KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA
410 24659 1-2014-00129 Kết cấu đỡ chắn bùn sau dùng cho xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
411 24660 1-2015-02943 Phương pháp và thiết bị trao đổi dữ liệu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
412 24661 1-2015-04785 Phương pháp sản xuất lá chè từ chè xanh SUNTORY HOLDINGS LIMITED
413 24662 1-2013-02375 Hợp chất arylalkyl este của 4-amino-6-(phenyl được thế) picolinat và 6-amino-2-(phenyl được thế)-4-pyrimiđincarboxylat, chế phẩm diệt cỏ chứa hợp chất này và phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn DOW AGROSCIENCES LLC
414 24663 1-2012-02320 Dược phẩm ổn định chứa kháng thể kháng thụ thể interleukin-6 (IL-6R) REGENERON PHARMACEUTICALS, INC.
415 24664 1-2014-01466 Bánh kẹo bọc MEIJI CO., LTD.
416 24665 1-2011-01453 Chế phẩm làm liền vết thương chứa chất oxy hóa và chất quang hoạt KLOX TECHNOLOGIES INC.
417 24666 1-2015-02389 Sản phẩm nắp và vật treo và đồ đựng gồm sản phẩm nắp và vật treo này Owens-Brockway Glass Container Inc.
418 24667 1-2011-00020 Phương pháp và thiết bị thu ký hiệu nhận dạng loại thông báo nhúng trong gói mã hóa tiếng nói QUALCOMM INCORPORATED
419 24668 1-2016-04449 Thiết bị nhiệt trị liệu cao tần JS ON CO., LTD
420 24669 1-2013-01236 Cơ cấu ép vải Juki Corporation
421 24670 1-2015-02999 Phương pháp sản xuất chế phẩm dạng liều đơn vị và phương pháp cải thiện profin hòa tan của nguyên liệu hoạt tính sinh học ICEUTICA PTY LTD.
422 24671 1-2014-02652 Hợp chất chứa vòng triazin có hoạt tính điều trị bệnh và dược phẩm chứa hợp chất này Agios Pharmaceuticals, Inc.
423 24672 1-2013-03803 Chất nền polyme chứa piperonyl butoxit và đồng phtaloxyanin và phương pháp kiểm soát sự di chuyển của piperonyl butoxit trong chất nền polyme này Vestergaard SA
424 24673 1-2019-01631 Chế phẩm nhựa composit và đầu nối được đúc từ chế phẩm nhựa composit này POLYPLASTICS CO., LTD.,
425 24674 1-2015-02916 Thiết bị xử lý thông tin giao thông, phương pháp xử lý thông tin giao thông và vật ghi đọc được bằng máy tính MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
426 24675 1-2014-03354 Phương pháp và thiết bị để tách các chất dạng hạt ELECTRICITY GENERATION AND RETAIL CORPORATION
427 24676 1-2014-03154 Phương pháp và thiết bị cải thiện hiệu quả của mạng không dây NOKIA TECHNOLOGIES OY
428 24677 1-2012-00870 Dược phẩm chứa ceftaroline PFIZER ANTI-INFECTIVES AB
429 24678 1-2017-01368 Thiết bị biến đổi điện DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
430 24679 1-2016-05043 Hợp chất dị vòng, dược phẩm chứa nó và phương pháp điều chế hợp chất này DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD.
431 24680 1-2014-00943 Phương pháp sản xuất xi măng MITSUBISHI MATERIALS CORPORATION
432 24681 1-2016-03854 Phương pháp lập lịch biểu bán ổn định, thiết bị người dùng và trạm gốc HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
433 24682 1-2015-01528 Phương pháp phát hiện kênh điều khiển, phương pháp truyền kênh điều khiển, thiết bị người dùng và trạm gốc HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
434 24683 1-2015-00454 Hệ thống xử lý khí tự nhiên SILURIA TECHNOLOGIES, INC.
435 24684 1-2014-02501 Dược phẩm và viên nén chứa hợp chất (+)-2-[1-(3-etoxy-4-metoxy-phenyl)-2-metansulfonyl-etyl]-4-axetylaminoisoindolin-1,3-dion CELGENE CORPORATION
436 24685 1-2015-01991 Nhà kho nhiều tầng YAP, Chin Kok
437 24686 1-2015-00347 Vật chứa chống đổ lại và phương pháp sản xuất vật chứa chống đổ lại Owens-Brockway Glass Container Inc.
438 24687 1-2012-01991 Chế phẩm thủy tinh khô chứa vật liệu có hoạt tính sinh học và phương pháp tạo ra chế phẩm này ADVANCED BIONUTRITION CORPORATION
439 24688 1-2015-05021 Phương pháp và hệ thống tiếp quản ứng dụng, thiết bị đầu cuối di động và máy chủ HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
440 24689 1-2016-01778 Thiết bị người dùng và phương pháp đo lường quản lý tài nguyên vô tuyến HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
441 24690 1-2015-03846 Đầu nối dầu quay, hệ thống và phương pháp đo sự dịch chuyển của hệ thống điều chỉnh dùng cho quạt thổi dọc trục HOWDEN AXIAL FANS APS
442 24691 1-2016-03004 Thiết bị mã hóa dự báo hình ảnh động, thiết bị giải mã dự báo hình ảnh động, phương pháp mã hóa dự báo hình ảnh động và phương pháp giải mã dự báo hình ảnh động NTT DOCOMO, INC.
443 24692 1-2016-00417 Thanh chống rung của hệ thống ống dẫn máy tạo hơi nước AREVA NP
444 24693 1-2016-00859 Môđun camera SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
445 24694 1-2013-02169 Hợp chất tương tự xyclosporin được cải biến tại các vị trí axit amin 1 và 3, và quy trình điều chế hợp chất này ContraVir Pharmaceuticals, Inc.
446 24695 1-2014-00780 Máy điện quay và phương pháp sản xuất máy điện quay Kabushiki Kaisha Toshiba
447 24696 1-2015-00982 Phương pháp phát phương tiện, phương pháp và thiết bị xử lý loại phương tiện, và hệ thống phụ hướng dẫn chương trình điện tử trong hệ thống truyền hình giao thức internet ZTE CORPORATION
448 24697 1-2013-03161 Phương pháp mã hóa, thiết bị mã hóa các hệ số biến đổi trong quy trình mã hóa viđeo và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính VELOS MEDIA INTERNATIONAL LIMITED
449 24698 1-2016-03544 Xe kiểu để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
450 24699 1-2012-00165 Bộ giảm chấn thủy lực SHOWA CORPORATION
451 24700 1-2012-03295 Hợp chất 8-[3-amino-piperidin-1-yl]-xanthin và quy trình bào chế dược phẩm BOEHRINGER INGELHEIM PHARMA GMBH & CO. KG
452 24701 1-2013-02430 Chế phẩm lỏng chứa polyorganosiloxan, phương pháp điều chế chế phẩm lỏng này và phương pháp phòng trừ côn trùng BASF SE
453 24702 1-2014-03225 Miếng lót mũ bảo hiểm HOMEWAY TECHNOLOGY CO., LTD.
454 24703 1-2012-03724 Phương pháp sản xuất sữa dạng rắn MEIJI Co., Ltd.
455 24704 1-2016-00614 Phương pháp, thiết bị và hệ thống để nâng cao độ chính xác hệ thống của bệ máy chuyển động theo trục X-Y ALEADER VISION TECHNOLOGY CO., LTD.
456 24705 1-2014-00451 Thiết bị tạo ảnh và phương pháp tạo ảnh CANON KABUSHIKI KAISHA
457 24706 1-2014-02467 Thiết bị phân phối nước hai nguồn cấp PT. SANKEN ARGADWIJA
458 24707 1-2012-00364 Kháng thể kháng virut hợp bào hô hấp (RSV) ở người và phương pháp phát hiện sự lây nhiễm virut này Janssen Vaccines & Prevention B.V
459 24708 1-2014-02228 Phương pháp sản xuất thép bằng lò thổi JFE Steel Corporation
460 24709 1-2013-02810 Polypeptit interleukin-2 đột biến ROCHE GLYCART AG
461 24710 1-2010-02135 Phương pháp và hệ thống quản lý hình hoá thân (hình avatar) TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED
462 24711 1-2013-03330 Hợp chất diaminocarboxamit và diaminocarbonitril pyrimidin được thế và dược phẩm chứa hợp chất này để điều trị hoặc phòng ngừa rối loạn xơ gan hoặc tình trạng bệnh lý có thể điều trị hoặc phòng ngừa bằng cách ức chế con đường JNK SIGNAL PHARMACEUTICALS, LLC
463 24712 1-2016-05106 Panen được trang bị thiết bị quang điện ARCELORMITTAL
464 24713 1-2013-03617 Kháng thể kháng B7-H3 và dược phẩm chứa kháng thể này DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
465 24714 1-2016-02438 Hợp chất etynyl-imidazolin-2,4-dion làm chất điều biến thụ thể glutamat hướng chuyển hóa kiểu phụ 4 (MGLUR4) và dược phẩm chứa hợp chất này F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
466 24715 1-2016-01359 Thiết bị phục hồi độ xốp cho vải không dệt và phương pháp phục hồi độ xốp cho vải này UNICHARM CORPORATION
467 24716 1-2013-03433 Phương pháp sản xuất tác nhân cải thiện nhu động ruột MEIJI CO., LTD.
468 24717 1-2015-00510 Thiết bị sản xuất phần tử kết nối quang học và thiết bị phun phủ vật liệu cao phân tử Tomoegawa Co., Ltd.
469 24718 1-2016-03814 Phương pháp xử lý để cấp phát dịch vụ, thiết bị mạng và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
470 24719 1-2015-01613 Thiết bị và phương pháp tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh và thiết bị và phương pháp tạo ra nhiều mẫu phổ Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewadten Forschung e.V.
471 24720 1-2013-02386 Chế phẩm dùng cho vật liệu quang học MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC.
472 24721 1-2014-02998 Chế phẩm để điều trị chứng viêm vú và phương pháp bào chế chế phẩm này BAYER NEW ZEALAND LIMITED
473 24722 1-2016-00616 Phương pháp và thiết bị hiển thị ảnh, thiết bị đầu cuối và vật ghi đọc được bằng máy tính Huawei Device (Dongguan) Co., Ltd.
474 24723 1-2013-03047 Chế phẩm diệt sinh vật gây hại chứa dẫn xuất tetrazolyloxim và chất có hoạt tính trừ sâu hoặc diệt nấm và phương pháp phòng trừ nấm gây bệnh ở cây hoặc sinh vật gây hại BAYER CROPSCIENCE AKTIENGESELLSCHAFT
475 24724 1-2015-00707 Kem y tế dạng nhũ tương nước trong dầu LION CORPORATION
476 24725 1-2015-00720 Bộ giải mã và phương pháp giải mã tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung angewadten Forschung e.V.
477 24726 1-2016-01150 Hộp chứa bột và thiết bị tạo ảnh RICOH COMPANY, LIMITED
478 24727 1-2014-00187 Hợp phần vacxin chứa virut Chikungunya bất hoạt và thể phân lập của virut này BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED
479 24728 1-2016-02921 Giầy cao gót HEELZERO LLC
480 24729 1-2013-01520 Vật chứa để bảo quản vacxin chứa chất phụ trợ nhôm Sanofi Pasteur
481 24730 1-2015-00512 Thiết bị sản xuất phần tử kết nối quang học Tomoegawa Co., Ltd.
482 24731 1-2015-03451 Thiết bị và phương pháp tạo ra hoặc giải mã tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh được mã hóa sử dụng phần đa chồng lấp Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
483 24732 1-2015-03258 Bộ kit dùng cho hệ thống tạo sol khí PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
484 24733 1-2015-00673 Thiết bị giám sát, phương pháp giám sát và vật ghi OMRON CORPORATION
485 24734 1-2015-02992 Bộ giải mã và mã hóa tín hiệu âm thanh, phương pháp giải mã phép biểu diễn tín hiệu âm thanh được mã hóa Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
486 24735 1-2015-02928 Phương pháp sản xuất vòng kim loại liền và thiết bị loại bỏ nhựa khỏi vòng kim loại liền Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha
487 24736 1-2016-01805 Phương pháp và thiết bị viđeo để xử lý dữ liệu viđeo đa lớp, vật ghi lưu trữ dữ liệu bất biến đọc được bởi máy tính QUALCOMM INCORPORATED
488 24737 1-2016-01804 Phương pháp và thiết bị viđeo để xử lý dữ liệu viđeo đa lớp, vật ghi lưu trữ dữ liệu bất biến đọc được bởi máy tính QUALCOMM INCORPORATED
489 24738 1-2016-02632 Phương pháp cho cơ cấu đồng tồn tại TTI thích ứng, thành phần mạng hỗ trợ cơ cấu đồng tồn tại TTI thích ứng và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
490 24739 1-2016-00384 Bộ giải mã và bộ mã hóa âm thanh miền tần số theo tham số và phương pháp giải mã và mã hóa âm thanh miền tần số theo tham số Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
491 24740 1-2012-03918 Hợp chất 4-[5-[3-clo-5-(triflometyl)phenyl]-4,5-đihyđro-5-(triflometyl)-3-isoxazolyl]-N-[2-oxo-2-[(2,2,2-trifloetyl)amino]etyl]-1-naphtalencarboxamit dạng tinh thể đa hình, chế phẩm chứa hợp chất này và phương pháp phòng trừ vật gây hại không xương sống E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
492 24741 1-2015-03080 Bộ mã hóa âm thanh và phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh không phải tiếng nói, bộ giải mã âm thanh và phương pháp giải mã dòng bit Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
493 24742 1-2015-04339 Phương pháp và trạm truyền trường tín hiệu trong mạng vùng cục bộ không dây (WLAN) LG ELECTRONICS INC.
494 24743 1-2014-01622 Thanh thép dạng chữ T, cụm kết hợp của thanh thép dạng chữ T và quy trình sản xuất thanh thép dạng chữ T này CIPRIANI, Giuseppe
495 24744 1-2016-00816 Cơ cấu cắt đinh vít dùng cho máy cấp đinh vít OHTAKE ROOT KOGYO CO., LTD.
496 24745 1-2016-01272 Phương pháp thay đổi tế bào, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
497 24746 1-2015-03652 Thiết bị đầu cuối di động, thiết bị trạm gốc, phương pháp thực hiện bởi thiết bị đầu cuối di động để nhận và truyền dữ liệu và phương pháp thực hiện bởi thiết bị trạm gốc để nhận và truyền dữ liệu Sun Patent Trust
498 24747 1-2014-01645 Thiết bị hiển thị so sánh tính chất dòng chảy TOYOX CO., LTD.
499 24748 1-2016-02794 Cơ cấu bảo quản tiền tạm thời và phương pháp cải thiện khả năng bảo quản của tang quay GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
500 24749 1-2012-00677 Chế phẩm chứa kháng thể kháng CD20 được afucosyl hóa ROCHE GLYCART AG
501 24750 1-2015-00899 Đồ chứa thực phẩm miệng rộng có trục dọc, gói và vật chứa OWENS-BROCKWAY GLASS CONTAINER INC.
502 24751 1-2015-03567 Vi tảo thuộc giống Euglena, phương pháp sản xuất polysacarit và phương pháp sản xuất hợp chất hữu cơ KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO., LTD.
503 24752 1-2017-00462 Than cốc luyện kim và phương pháp sản xuất than cốc này JFE Steel Corporation
504 24753 1-2016-00091 Thiết bị, hệ thống và phương pháp xử lý thông tin, phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính CANON KABUSHIKI KAISHA
505 24754 1-2017-00510 Động cơ cho phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
506 24755 1-2016-03978 Chế phẩm quang xúc tác gốc xi măng và phương pháp sản xuất sơn gốc nước     AM TECHNOLOGY LIMITED
507 24756 1-2016-00446 Thiết bị và phương pháp ánh xạ kênh loa phát thanh đầu vào thứ nhất và kênh loa phát thanh đầu vào thứ hai của cấu hình kênh loa phát thanh đầu vào sang các kênh loa phát thanh đầu ra của cấu hình kênh loa phát thanh đầu ra Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
508 24757 1-2016-01961 Thiết bị truyền tín hiệu phát rộng và phương pháp gửi tín hiệu phát rộng LG ELECTRONICS INC.
509 24758 1-2015-00230 Trục tay lái dùng cho phương tiện giao thông có hai bánh trước có thể nghiêng sang bên PEUGEOT MOTOCYCLES SA
510 24759 1-2015-02462 Bộ giải mã, bộ mã hóa, hệ thống và các phương pháp để xử lý dòng bit âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
511 24760 1-2017-04408 Chế phẩm và thuốc dùng theo đường miệng LION CORPORATION
512 24761 1-2017-04409 Chế phẩm và thuốc dùng theo đường miệng LION CORPORATION
513 24762 1-2018-02600 Phương pháp và hệ thống tự động tính toán độ trễ tín hiệu dựa trên tính tương quan của hai tín hiệu trong thiết bị thu phát sóng vô tuyến TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
514 24763 1-2016-02512 Thiết bị và phương pháp phát hiện độ dày của chất liệu dạng tờ GRG Banking Equipment Co., Ltd.
515 24764 1-2016-02535 Kết cấu bịt kín trục quay trong bồn chất lỏng và bộ phận rời của nó RIO TINTO ALCAN INTERNATIONAL LIMITED
516 24765 1-2018-02179 Vật liệu nội/ngoại thất ô tô chứa nhựa polyeste có điểm nóng chảy thấp và phương pháp sản xuất vật liệu này HUVIS CORPORATION
517 24766 1-2019-02439 Phương pháp xác định vị trí người dùng trong môi trường trong nhà và phương pháp tự động hướng dẫn du lịch sử dụng phương pháp xác định vị trí người dùng này Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
518 24767 1-2014-00258 Chất cải thiện chất lượng thịt và phương pháp sản xuất sản phẩm thịt đã qua xử lý Ajinomoto Co., Inc.
519 24768 1-2014-02202 Phương pháp sản xuất sản phẩm lên men từ sinh khối tinh bột CHANGHAE ETHANOL CO., LTD.
520 24769 1-2017-01380 Cơ cấu thao tác lái YANMAR CO., LTD.
521 24770 1-2014-00608 Máy thu thập, sạc điện và phân phối thiết bị lưu trữ điện năng xách tay và phương pháp vận hành bộ điều khiển của máy này GOGORO INC.
522 24771 1-2017-00858 Hợp chất aminopyridyloxypyrazol và dược phẩm chứa hợp chất này ELI LILLY AND COMPANY
523 24772 1-2014-00564 Chất tạo hương vị cà phê dạng hạt hòa tan, phương pháp chế biến và sản phẩm ăn được chứa chất này GIVAUDAN SA
524 24773 1-2014-02523 Phương pháp và cơ cấu chuyển vật liệu dẫn điện ở dạng chất lưu vào nền được in STORA ENSO OYJ
525 24774 1-2014-01858 Hệ thống tạo ra và duy trì từ trường với cấu hình trường đảo THE REGENTS OF THE UNIVERSITY OF CALIFORNIA
526 24775 1-2014-00142 Thiết bị tạo bọt thủy động KOREA CAVITATION CO., LTD.
527 24776 1-2011-00540 Phương pháp phun chất đầu vào nông nghiệp KAMTERTER II, L.L.C.
528 24777 1-2016-00447 Phương pháp ánh xạ nhiều kênh loa phát thanh âm thanh đầu vào của cấu hình kênh loa phát thanh âm thanh đầu vào sang các kênh loa phát thanh âm thanh đầu ra của cấu hình kênh loa phát thanh âm thanh đầu ra, bộ xử lý tín hiệu, bộ giải mã âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
529 24778 1-2016-03298 Phương pháp xử lý dữ liệu sau khi phổ tần không phép được giải phóng và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
530 24779 1-2016-03109 Nắp bảo vệ, bộ nguồn sáng và thiết bị chiếu sáng Mitsubishi Electric Corporation
531 24780 1-2014-00609 Khoang chứa, hệ thống khoang chứa thiết bị lưu trữ điện năng xách tay và phương pháp vận hành GOGORO INC.
532 24781 1-2016-03720 Trạm gốc, thiết bị đầu cuối và phương pháp truyền lệnh điều khiển công suất truyền HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
533 24782 1-2016-02022 Viên nang để sử dụng qua đường miệng chứa dược chất 3-(2,6-diclo-3,5-dimetoxy-phenyl)-1-{6-[4-(4-etyl-piperazin-1-yl)-phenylamino]-pyrimidin-4-yl}-1-metyl-ure và hỗn hợp dược chứa dược chất này NOVARTIS AG
534 24783 1-2012-03281 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
535 24784 1-2013-03820 Phương pháp xử lý lọc vòng dữ liệu video trong bộ mã hóa video và phương pháp xử lý lọc vòng dữ liệu video trong bộ giải mã video HFI Innovation Inc.
536 24785 1-2013-03417 Hạt xycloxaprit phân tán được trong nước và phương pháp bào chế hạt này SHANGHAI SHENGNONG PESTICIDE CO., LTD.
537 24786 1-2016-00725 Thiết bị truyền thông, khối băng gốc và phương pháp truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
538 24787 1-2017-00521 Dây dệt MILLIKEN & COMPANY
539 24788 1-2015-00892 Thiết bị để gắn riêng biệt các chất kết tủa vật liệu hàn Pac Tech - Packaging Technologies GmbH