Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 07/2021 (2/2)

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
201 28912 1-2018-02343 Hợp kim hàn chống ăn mòn sắt, chất hàn lõi có chứa chất trợ dung, chất hàn dạng dây, chất hàn dạng dây lõi có chứa chất trợ dung, chất hàn được phủ chất trợ dung và mối hàn SENJU METAL INDUSTRY CO., LTD.
202 28913 1-2014-02258 Màng dẻo ba lớp, vật liệu dẻo và bao bì để bảo quản nấm men LESAFFRE ET COMPAGNIE
203 28914 1-2019-05381 Thiết bị và phương pháp đo thông số bay GPRO CO., LTD.
204 28915 1-2016-05017 Thiết bị thu hồi nhiệt của chất lỏng chảy ra từ nhà máy công nghiệp và quy trình thu hồi nhiệt của chất lỏng chảy ra từ nhà máy công nghiệp ALBINI ENERGIA S.R.L.
205 28916 1-2014-02021 Phương pháp khởi động quy trình nấu chảy kim loại TATA STEEL LIMITED
206 28917 1-2017-00579 Bộ xử lý và phương pháp xử lý tín hiệu âm thanh sử dụng các đoạn chồng lấp của cửa sổ phân tích hoặc tổng hợp bị cắt FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
207 28918 1-2018-03928 Phương pháp mã hóa thành dòng dữ liệu và phương pháp rút gọn dòng dữ liệu Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e. V.
208 28919 1-2017-03912 Dụng cụ kẹp SMC CORPORATION
209 28920 1-2016-02713 Phương pháp truyền thông giữa các thiết bị, và thiết bị người dùng Huawei Device Co., Ltd.
210 28921 1-2017-04140 Chi tiết nối dạng ống có ren VALLOUREC OIL AND GAS FRANCE
211 28922 1-2016-00588 Thiết bị và phương pháp giải mã và mã hóa tín hiệu âm thanh FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
212 28923 1-2016-01472 Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh, hệ thống xử lý tín hiệu âm thanh và phương pháp trộn giảm các tín hiệu đầu vào FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
213 28924 1-2017-03563 Thiết bị điện tử và phương pháp giảm mức tiêu thụ năng lượng trong thiết bị điện tử SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
214 28925 1-2016-04011 Nền mang có nhiều lớp ARCELORMITTAL
215 28926 1-2016-00622 Bộ giải mã âm thanh đa kênh và phương pháp cung cấp ít nhất hai tín hiệu âm thanh đầu ra trên cơ sở dữ liệu biểu diễn được mã hóa, bộ mã hóa âm thanh đa kênh và phương pháp cung cấp dữ liệu biểu diễn được mã hóa trên cơ sở ít nhất hai tín hiệu âm thanh đầu vào FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
216 28927 1-2016-00309 Hợp chất quinolin và dược phẩm chứa chúng ONO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
217 28928 1-2017-00011 Mạch điện, đế bộ hiển thị và thiết bị hiển thị BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
218 28929 1-2018-02135 Thiết bị đo độ nhớt của máu dạng xách tay INDUSTRIAL COOPERATION FOUNDATION CHONBUK NATIONAL UNIVERSITY
219 28930 1-2017-04531 Dụng cụ dán màng PLUS CORPORATION
220 28931 1-2017-05352 Sợi xe đơn polyamit 6.6 có mô đun cao KORDSA TEKNIK TEKSTIL ANONIM SIRKETI
221 28932 1-2016-03302 Mạch truyền thông, thiết bị truyền thông và phương pháp truyền thông SONY CORPORATION
222 28933 1-2016-02646 Thiết bị xử lý nước mưa  HANA ENVIRONMENT CO., LTD.
223 28934 1-2017-02476 Hợp chất 5-[(piperazin-1-yl)-3-oxo-propyl]-imidazolidin-2,4-dion làm chất ức chế họ enzym proteaza ngoại bào đa miền ADAMTS để điều trị bệnh viêm xương khớp và dược phẩm chứa hợp chất này GALAPAGOS NV
224 28935 1-2015-04569 Tranzito hiệu ứng trường xuyên hầm (TFET) có vùng bao quanh bên dưới vùng thoát không được pha tạp Intel Corporation
225 28936 1-2017-05071 Dụng cụ bôi dùng cho chất lỏng sử dụng trong y tế OTSUKA PHARMACEUTICAL FACTORY, INC.
226 28937 1-2017-04875 Kết cấu liên kết cứng dùng để liên kết đầu dưới của trụ và cọc bê tông HITACHI ZOSEN CORPORATION
227 28938 1-2017-02542 Thiết bị làm mát để làm mát chất lưu bằng nước bề mặt và tàu thủy bao gồm thiết bị làm mát này Koninklijke Philips N.V.
228 28939 1-2015-02390 Mối hàn hồ quang trong môi trường khí bảo vệ rãnh hẹp JFE Steel Corporation
229 28940 1-2017-03840 Phương pháp vận hành lò chuyển thổi từ đáy và từ đỉnh JFE Steel Corporation
230 28941 1-2016-00522 Cụm lắp ráp dùng để tạo ra mối nối ren, mối nối ren thu được từ việc nối ren cụm lắp ráp này VALLOUREC OIL AND GAS FRANCE
231 28942 1-2017-05268 Phương pháp kiểm tra khuyết tật trong màng truyền ánh sáng, phương pháp sản xuất màng phân cực tuyến tính và phương pháp sản xuất tấm phân cực SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
232 28943 1-2017-02867 Phương pháp truyền tín hiệu chuẩn trong vùng sử dụng dải tần chưa được cấp phép, trạm cơ sở và thiết bị người sử dụng để thực hiện phương pháp này HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
233 28944 1-2016-00623 Bộ giải tương quan đa kênh và phương pháp cung cấp nhiều tín hiệu được giải tương quan, bộ giải mã âm thanh đa kênh và phương pháp cung cấp dữ liệu biển diễn được mã hóa, bộ mã hóa âm thanh đa kênh và phương pháp cung cấp ít nhất hai tín hiệu âm thanh đầu ra FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
234 28945 1-2017-04825 Đế dạng mảng và thiết bị hiển thị tinh thể lỏng LG Display Co., Ltd
235 28946 1-2017-03799 Phương tiện giao thông và phương pháp để điều khiển phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
236 28947 1-2017-01442 Máy in SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
237 28948 1-2015-02101 Phương pháp phủ nền là lon hoặc bao bì thực phẩm và lon hoặc bao bì được phủ theo phương pháp này AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
238 28949 1-2017-03790 Hợp chất keton sulfonamit hai vòng và dược phẩm chứa hợp chất này để điều trị chứng đau, ho hoặc ngứa Amgen Inc.
239 28950 1-2016-01351 Dược phẩm dạng liều rắn chứa natri 1-[6-(morpholin-4-yl)pyrimidin-4-yl]-4-(1H-1,2,3-triazol-1-yl)-1H-pyrazol-5-olat và phương pháp bào chế dược phẩm này BAYER PHARMA AKTIENGESELLSCHAFT
240 28951 1-2017-04613 Thiết bị và phương pháp xử lý tín hiệu auđio và vật ghi đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
241 28952 1-2016-00865 Hệ thống và phương pháp sản xuất sản phẩm protein ép đùn GENERAL MILLS, INC.
242 28953 1-2015-02424 Thiết bị để mở và đóng BUNKA SHUTTER CO., LTD.
243 28954 1-2018-01072 Đập hình khuyên NISSHIN STEEL CO., LTD.
244 28955 1-2016-04738 Phương pháp sản xuất cấu trúc để gắn cố định vào nền NIKE INNOVATE C.V.
245 28956 1-2017-03067 Thiết bị nạp vải phía trên dùng trong may dải trang trí KAULIN MFG. CO., LTD.
246 28957 1-2015-04862 Thiết bị dẫn hướng vị trí vật thể và phương pháp hoạt động của nó Industrial Technology Research Institute
247 28958 1-2017-04968 Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo, và vật ghi đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
248 28959 1-2014-04073 Thiết bị lắp đặt thân của máy lắp ráp con trượt YKK CORPORATION
249 28960 1-2015-04979 Anten RFID linh hoạt Johnson Electric International AG
250 28961 1-2015-04978 Anten RFID linh hoạt Johnson Electric International AG
251 28962 1-2016-02899 Thiết bị truyền thông, phương pháp truyền thông và thiết bị đầu cuối SONY CORPORATION
252 28963 1-2015-02155 Lò phản ứng hạt nhân có chất làm mát kim loại lỏng JOINT STOCK COMPANY "AKME-ENGINEERING"
253 28964 1-2016-03069 Nhựa acrylic có nhóm chức epoxy, chế phẩm phủ dạng bột và nền phủ bột chứa chúng AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
254 28965 1-2014-00897 Phương pháp xác định thời điểm kết thúc quá trình xử lý khử cacbon JFE STEEL CORPORATION
255 28966 1-2013-03468 Hạt kẽm oxit hình lục lăng, phương pháp sản xuất hạt kẽm oxit này, mỹ phẩm, chất độn giải phóng nhiệt, chế phẩm nhựa giải phóng nhiệt, mỡ giải phóng nhiệt và chế phẩm phủ giải phóng nhiệt chứa hạt kẽm oxit này Sakai Chemical Industry Co., Ltd.
256 28967 1-2016-04943 Đế cho khuôn đúc để đúc hộp chứa kẹp được và khuôn đúc bao gồm đế này BTC CONCEPT
257 28968 1-2017-02586 Bình phun sol khí một lỗ một thao tác Orientus Industry Sdn. Bhd.
258 28969 1-2016-04444 Phương pháp nuôi hàu MEDITHAU
259 28970 1-2016-01412 Cấu trúc nối ống dẫn khí Rinnai Corporation
260 28971 1-2017-03639 Thiết bị và phương pháp xử lý ảnh, và phương tiện đọc được bằng máy tính SONY CORPORATION
261 28972 1-2017-04697 Cửa sổ che phủ và thiết bị hiển thị gập được có cửa sổ che phủ này LG Display Co., Ltd
262 28973 1-2017-01516 Nồi nấu dùng để nấu thức ăn POKETDREAM INC.
263 28974 1-2016-03549 Chất xúc tác mang kim loại và phương pháp tổng hợp amoniac nhờ chất xúc tác này JAPAN SCIENCE AND TECHNOLOGY AGENCY
264 28975 1-2017-01517 Nắp nồi nấu ngoài trời dùng để đậy nồi nấu ngoài trời POKETDREAM INC.
265 28976 1-2017-01467 Vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
266 28977 1-2017-03873 Phương pháp và hệ thống xác thực mã thẻ sử dụng giá trị kiểm tra tạo ra dựa trên thời gian hiện tại BC CARD CO., LTD.
267 28978 1-2016-02912 Thiết bị trạm cơ sở và phương pháp truyền thông Sun Patent Trust
268 28979 1-2017-04181 Thiết bị và phương pháp kiểm tra tình trạng lệch của bàn ISMEDIA CO., LTD.
269 28980 1-2019-06825 Tác nhân xử lý sợi tổng hợp và phương pháp sản xuất sợi tổng hợp TAKEMOTO YUSHI KABUSHIKI KAISHA
270 28981 1-2018-00891 Giường điện PARAMOUNT BED CO., LTD.
271 28982 1-2017-05066 Thiết bị truyền điện không dây, phương pháp trang bị đồ nội thất để truyền điện không dây và đồ nội thất sử dụng thiết bị này La-Z-Boy Incorporated
272 28983 1-2017-02077 Trạm gốc và phương pháp nhận tín hiệu ACK, NACK (báo nhận thành công, báo nhận không thành công) hoặc tín hiệu CQI (chỉ số chất lượng kênh) từ thiết bị di động PANASONIC CORPORATION
273 28984 1-2017-01513 Phương pháp nạp điện pin thứ hai trong thiết bị hút thuốc điện tử từ pin thứ nhất trong thiết bị nạp và thiết bị nạp Philip Morris Products S.A.
274 28985 1-2017-01121 Cơ cấu có lắp động cơ dùng cho đồ nội thất tạo ra vị trí nâng và không trọng lượng La-Z-Boy Incorporated
275 28986 1-2017-05293 Thiết bị xách tay và phương pháp thay đổi màn hình của thiết bị xách tay SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
276 28987 1-2017-05002 Giấy bọc dùng cho sản phẩm hút thuốc và quy trình sản xuất giấy bọc này DELFORTGROUP AG
277 28988 1-2017-03306 Phương pháp và hệ thống cung cấp thông tin dịch vụ theo yêu cầu BEIJING DIDI INFINITY TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT CO., LTD.
278 28989 1-2017-00154 Chế phẩm rắn dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh táo bón và phương pháp làm ổn định chế phẩm này EA PHARMA CO., LTD.
279 28990 1-2017-01473 Kết cấu đường dẫn dầu bôi trơn của động cơ đốt trong HONDA MOTOR CO., LTD.
280 28991 1-2015-03628 Kháng thể đơn dòng liên kết đặc hiệu với intơlơkin- 33 (IL-33) và dược phẩm chứa kháng thể này REGENERON PHARMACEUTICALS, INC.
281 28992 1-2016-05146 Bộ giải mã và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh, bộ mã hóa và phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
282 28993 1-2017-03269 Phương pháp tạo ra sản phẩm dạng ống bán hoàn thiện và sản phẩm dạng ống bán hoàn thiện LONATI S.P.A.
283 28994 1-2017-01287 Bộ nối dòng và phương pháp nối các dòng dữ liệu âm thanh, bộ giải mã âm thanh và phương pháp giải mã âm thanh, bộ mã hóa âm thanh và phương pháp mã hóa âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
284 28995 1-2016-02064 Thiết bị và hệ thống nuôi trồng tảo ELECTRIC POWER DEVELOPMENT CO., LTD.
285 28996 1-2015-04743 Tấm cách nhiệt hỗn hợp và thiết bị điện tử có sử dụng tấm cách nhiệt hỗn hợp này AMOGREENTECH CO., LTD.
286 28997 1-2017-00475 Phần đỡ lưng dùng cho ghế Haworth, Inc.
287 28998 1-2016-03875 Phương pháp nghe mạng, thiết bị thứ nhất cung cấp tín hiệu nghe mạng và thiết bị thứ hai thực hiện nghe mạng nhờ sử dụng tín hiệu nghe mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
288 28999 1-2017-01677 Phương pháp điều khiển thiết bị người dùng và thiết bị người dùng hoạt động trong hệ thống truyền thông không dây LG ELECTRONICS INC.
289 29000 1-2017-00199 Phương pháp và thiết bị điều khiển chất lượng dịch vụ cho mạng được phần mềm định nghĩa HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
290 29001 1-2016-03406 Tủ lạnh Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation
291 29002 1-2017-01983 Phương pháp truyền dữ liệu và thiết bị mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
292 29003 1-2017-00580 Thiết bị và phương pháp mã hóa thông tin âm thanh, thiết bị và phương pháp tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
293 29004 1-2016-02660 Tấm phân cực có lớp làm chậm và thiết bị hiển thị hình ảnh NITTO DENKO CORPORATION
294 29005 1-2017-03545 Phương pháp điều khiển thiết bị máy chủ và thiết bị máy chủ PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
295 29006 1-2015-03958 Phương pháp vận hành lò cao JFE Steel Corporation
296 29007 1-2015-03623 Phương pháp vận hành lò cao JFE Steel Corporation
297 29008 1-2017-05135 Cụm cánh dẫn hướng và kết cấu cánh dẫn hướng VAZ, Guy Andrew
298 29009 1-2016-00668 Thiết bị điện tử và phương pháp hiển thị trong thiết bị điện tử SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
299 29010 1-2019-05384 Chế phẩm chứa flavonoit clathrat và dược phẩm bao gồm chế phẩm này TAIYO KAGAKU CO., LTD.
300 29011 1-2017-00009 Phương pháp và bộ mã hóa âm thanh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
301 29012 1-2017-03875 Phương pháp để thiết bị hiển thị hiển thị hình dạng của bộ phận Misumi Corporation
302 29013 1-2015-03653 Chế phẩm vacxin ho gà vô bào Janssen Vaccines & Prevention B.V.
303 29014 1-2019-02447 Kết cấu đèn đầu xe cho xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
304 29015 1-2017-04266 Màng chắn khí TOYOBO CO., LTD.
305 29016 1-2015-01572 Kính mắt cho mắt có tật khúc xạ BRIEN HOLDEN VISION INSTITUTE
306 29017 1-2016-00658 Thiết bị, phương pháp và vật ghi đọc được bằng máy tính để hiển thị thông báo Nokia Technologies Oy
307 29018 1-2017-03805 Thiết bị trợ giúp chạy xe tiêu thụ ít nhiên liệu HONDA MOTOR CO., LTD.
308 29019 1-2015-00638 Hệ thống tấm đầu để nối các cọc ly tâm với nhau và hệ thống tấm đầu hình vuông để nối các cọc bê tông đặc hình vuông ONG, Chin Chai
309 29020 1-2017-03613 Thiết bị máy tính, thiết bị gia công, phương pháp tính toán quỹ đạo và hệ thống gia công XEBEC TECHNOLOGY CO., LTD.
310 29021 1-2013-03664 Phương pháp tạo ra vật phẩm gốm từ nhôm silicat tái sinh và vật phẩm thu được bằng phương pháp này VECOR IP HOLDINGS LIMITED
311 29022 1-2013-03688 Hệ thống tạo hình sản phẩm ép và phương pháp tạo hình gạch bằng cách ép Vecor IP Holdings Ltd.
312 29023 1-2017-05285 Máy công tác theo hướng phía trước và phương tiện công tác KUBOTA CORPORATION
313 29024 1-2016-02263 Thiết bị điều khiển tàu tự động HITACHI, LTD.
314 29025 1-2017-05273 Thiết bị xây dựng liên hợp cỡ nhỏ để xử lý nền mềm Lianyungang BEILITE Technology Development Co.LTD
315 29026 1-2017-04282 Thanh dò tiếp xúc và đầu kiểm tra có các thanh dò tiếp xúc dùng để kiểm tra chức năng của thiết bị được kiểm tra TECHNOPROBE S.P.A.
316 29027 1-2014-03642 Hợp chất triazinon có hoạt tính ức chế kênh canxi loại T và dược phẩm chứa hợp chất này NISSAN CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.
317 29028 1-2017-00862 Phương pháp hội tụ và dỡ tải liên kết xuống, thiết bị người dùng, thiết bị truy nhập vô tuyến phi tế bào và bộ điều khiển truy nhập HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
318 29029 1-2017-04636 Thiết bị hiển thị điện phát quang và phương pháp điều khiển thiết bị này LG DISPLAY CO., LTD.
319 29030 1-2013-00353 Tác nhân chứa tổ hợp hợp chất hoạt tính và chế phẩm nông hóa chứa tác nhân này BAYER CROPSCIENCE AKTIENGESELLSCHAFT
320 29031 1-2016-00875 Phương pháp bù chuyển động SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
321 29032 1-2017-04422 Thiết bị vắt sữa mẹ, phương pháp vận hành thiết bị vắt sữa mẹ và phương pháp phát hiện rò rỉ trong thiết bị vắt sữa mẹ MEDELA HOLDING AG
322 29033 1-2017-04401 Thiết bị và phương pháp cảm biến Nokia Technologies Oy
323 29034 1-2017-02499 Khuôn giày bằng polyme ghi nhớ hình dạng NIKE INNOVATE C.V.
324 29035 1-2017-02116 Thiết bị bảo vệ ổ khóa hình trụ KABUSHIKI KAISHA HONDA LOCK