Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2021 (2/2)

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
201 29236 1-2016-02816 Thiết bị cấp tấm CANON KABUSHIKI KAISHA
202 29237 1-2015-04487 Thiết bị xử lý chất lỏng bị nhiễm bẩn hoặc bị ô nhiễm và phương pháp xử lý chất lỏng PERMASCAND AB
203 29238 1-2017-00932 Kết cấu nối sợi quang và bộ nối sợi quang Fujikura Ltd.
204 29239 1-2017-05298 Hệ thống để cuộn nhiều chi tiết dạng dài NV BEKAERT SA
205 29240 1-2011-03059 Dược phẩm điều trị và/hoặc phòng ngừa bệnh Parkinson và phương pháp bào chế dược phẩm này Kyowa Kirin Co., Ltd.
206 29241 1-2014-01606 Dụng cụ sản xuất NIKE INNOVATE C.V.
207 29242 1-2017-01110 Kết cấu vỏ hộp truyền động và xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
208 29243 1-2017-01018 Khung gầm xe, hệ thống treo và phương tiện hai bánh có khung gầm xe và hệ thống treo này GOGORO INC.
209 29244 1-2017-00527 Dụng cụ viết có kết cấu bịt kín tự động Morris Corporation
210 29245 1-2017-02138 Thiết bị kẹp đường ray và xe sử dụng đường ray loại bốn và tám bánh sử dụng thiết bị kẹp này CHANGZHOU DEVELOPMENT & MANUFACTURE CENTRE CO., LTD.
211 29246 1-2016-03048 Đồ uống từ sữa có tính axit để sử dụng sau khi làm đông lạnh và tan đông, phương pháp sản xuất đồ uống này và phương pháp ức chế sự đông đặc của đồ uống từ sữa có tính axit ASAHI SOFT DRINKS CO., LTD.
212 29247 1-2016-00408 Màng polypropylen nhiều lớp được kéo căng và hàn kín bằng nhiệt TOYOBO CO., LTD.
213 29248 1-2017-04729 Ghế phụ tháo được dùng cho yên xe mô tô KIM, Byoung Su
214 29249 1-2017-03196 Thiết bị xác định loại phương tiện giao thông, phương pháp xác định loại phương tiện giao thông, và vật ghi đọc được bằng máy tính MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
215 29250 1-2011-03242 Dược phẩm chứa hợp chất dùng để điều trị virut viêm gan C, kit và gói dược phẩm chứa nó F. Hoffmann-La Roche AG
216 29251 1-2017-03006 Nút mạng, thiết bị truyền thông không dây và phương pháp được thực hiện bởi các thiết bị này TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
217 29252 1-2018-02794 Vacxin chứa hạt virut cố định, phương pháp sản xuất vacxin này và phương pháp sản xuất hạt virut cố định KM Biologics Co., Ltd.
218 29253 1-2018-04363 Đầu bịt gắn sợi quang và phương pháp sản xuất đầu bịt gắn sợi quang này FUJIKURA LTD.
219 29254 1-2014-03685 Chủng Bacillus licheniformis được phân lập, sản phẩm nuôi cấy của chủng này, chế phẩm probiotic, chất phụ gia thức ăn gia súc và thức ăn gia súc chứa chủng này, chất tăng cường miễn dịch, thực phẩm chức năng và tá dược vacxin chứa chủng này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
220 29255 1-2013-00958 Quy trình sản xuất mì được chiên và mì cốc ăn liền được chiên NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
221 29256 1-2015-00473 Thiết bị phát sáng và vỏ nhựa sử dụng cho thiết bị phát sáng này NICHIA CORPORATION
222 29257 1-2016-01048 Xe môtô SANYANG MOTOR CO., LTD.
223 29258 1-2019-07218 Hệ thống điều hòa không khí DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
224 29259 1-2018-02811 Kết cấu chống thấm nước của đầu nối YAZAKI CORPORATION
225 29260 1-2018-05178 Mặt nạ có móc cài KOKEN LTD.
226 29261 1-2017-00080 Hỗn hợp rắn chứa chế phẩm rắn ở dạng bột, thức ăn chăn nuôi chứa hỗn hợp rắn này và phương pháp chế biến thức ăn chăn nuôi này SEVECOM S.P.A.
227 29262 1-2020-03378 Thân trên của áo TORATANI CO., LTD.
228 29263 1-2018-04981 Bộ nguồn hiệu suất cao sử dụng tranzito hiệu ứng trường GaN (GaN FET (Field Effect Transistor)) ứng dụng để cấp điện cho hệ thống đèn LED chiếu sáng công cộng/nhà xưởng tích hợp pin quang điện mặt trời và pin nạp Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
229 29264 1-2017-02332 Thiết bị giải mã entropy các hệ số biến đổi SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
230 29265 1-2017-02765 Kháng thể được phân lập gắn kết với C5 và dược phẩm chứa kháng thể này CHUGAI SEIYAKU KABUSHIKI KAISHA
231 29266 1-2017-02329 Phương pháp giải mã entropy các hệ số biến đổi SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
232 29267 1-2017-02330 Thiết bị giải mã entropy các hệ số biến đổi SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
233 29268 1-2014-02793 Răng máy xúc BLACK CAT BLADES LTD.
234 29269 1-2017-02115 Cơ cấu giới hạn vận hành mở dùng cho cơ cấu đóng/mở KABUSHIKI KAISHA HONDA LOCK
235 29270 1-2019-06679 Máy đo phản xạ thính-vận động, thị-vận động tự động Trần Hồng Cầu
236 29271 1-2013-03741 Phương pháp và thiết bị dán keo sợi SIEMPELKAMP MASCHINEN- UND ANLAGENBAU GMBH & CO. KG
237 29272 1-2019-01537 Séc măng, vòng găng gạt dầu tổ hợp và phương pháp sản xuất séc măng TPR Co., Ltd.
238 29273 1-2016-00185 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
239 29274 1-2016-00543 Tấm thép kỹ thuật điện không định hướng và tấm thép cán nóng của nó JFE Steel Corporation
240 29275 1-2017-00941 Phương pháp may vải và máy may móc xích nhiều chỉ YAMATO SEWING MACHINE MFG. CO. LTD.
241 29276 1-2016-00289 Chế phẩm phủ, lớp phủ và tấm thép được phủ NIPPON PAINT INDUSTRIAL COATINGS CO., LTD.
242 29277 1-2019-04245 Hệ nano niosom rutin ứng dụng trong các chế phẩm mỹ phẩm, chế phẩm bảo vệ sức khỏe Trần Thị Hải Yến
243 29278 1-2016-04364 Kính áp tròng chứa thuốc dạng anion SEED CO., LTD.
244 29279 1-2017-04602 Quy trình chế tạo kết cấu dạng tấm nhiều lớp và kết cấu dạng tấm nhiều lớp Nguyễn Xuân Trường
245 29280 1-2016-00290 Tấm thép dùng làm vật chứa JFE Steel Corporation
246 29281 1-2017-04329 Phương pháp truyền thông, thiết bị người dùng và nút mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
247 29282 1-2017-04049 Thiết bị truyền thông và phương pháp truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
248 29283 1-2018-03300 Phương pháp và thiết bị phân loại tín hiệu âm thanh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
249 29284 1-2018-01564 Cơ cấu phanh liên động của xe HONDA MOTOR CO., LTD.
250 29285 1-2017-02331 Phương pháp giải mã entropy các hệ số biến đổi SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
251 29286 1-2017-00764 Thiết bị đánh bóng linh động dùng cho ngũ cốc dạng hạt HUNAN HAILIAN GRAIN&QIL S&T CO., LTD.
252 29287 1-2017-01128 Elobixibat dạng tinh thể và dược phẩm chứa chúng ELOBIX AB
253 29288 1-2017-02002 Dược phẩm chứa bisoprolol và perindopril LES LABORATOIRES SERVIER
254 29289 1-2018-01275 Ổ cắm kiểm tra NTS Co., Ltd.
255 29290 1-2020-02202 Chế phẩm phụ gia để ngăn ngừa sự tích tụ bẩn, tạo xỉ và ăn mòn nồi hơi đồng đốt cháy nhiên liệu với sinh khối hoặc đốt cháy chỉ riêng sinh khối nhờ sử dụng alumin BLUE OCEAN INDUSTRY, INC.
256 29291 1-2016-02019 Thiết bị tách nước bùn được trang bị phần vít tải trục chính và phần vít tải không trục ARK CO., LTD.
257 29292 1-2016-03758 Thiết bị cuộn sợi tổng hợp và cơ cấu kéo sợi ZHENGZHOU ZHONGYUAN SPANDEX ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD.
258 29293 1-2017-01998 Máy chuẩn bị kéo sợi ở dạng khung kéo và phương pháp vận hành máy chuẩn bị kéo sợi này MASCHINENFABRIK RIETER AG
259 29294 1-2015-02643 Kéo cắt tóc AWAUCHI, Isao
260 29295 1-2015-02138 Hệ thống đèn báo rẽ dùng cho xe, phương pháp vận hành hệ thống đèn báo rẽ tự động dùng cho xe và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính GOGORO INC.
261 29296 1-2018-01443 Khung thân xe dùng cho xe máy hai bánh HONDA MOTOR CO., LTD.
262 29297 1-2016-03621 Protein dung hợp chứa trình tự TATk-CDKL5 và dược phẩm chứa protein dung hợp này ALMA MATER STUDIORUM-UNIVERSITA DI BOLOGNA
263 29298 1-2014-02758 Phương pháp giải mã hình ảnh và phương pháp mã hóa hình ảnh ELECTRONICS AND TELECOMMUNICATIONS RESEARCH INSTITUTE
264 29299 1-2018-02090 Hợp chất anthraquinon có hoạt tính kháng viêm và phương pháp chiết hợp chất này từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
265 29300 1-2019-01622 Tấm ép quang học và thiết bị hiển thị hình ảnh NITTO DENKO CORPORATION
266 29301 1-2017-02924 Môđun ăng-ten NFC AMOTECH CO., LTD.
267 29302 1-2016-03675 Đai hỗ trợ khớp gối KOWA COMPANY, LTD.
268 29303 1-2013-00203 Sản phẩm xăng, phương pháp sử dụng sản phẩm này và sản phẩm nhiên liệu  Zhou (Beijing) Automotive Technology Co., Ltd.
269 29304 1-2020-03008 Mặt ghế bồn cầu TOTO LTD.
270 29305 1-2017-00348 Phương pháp xây dựng hệ thống phun vữa đầm nén (C. G. S) có khả năng gia cường chống địa chấn và kiểm soát chất lượng XENON Ground Technology Corp.
271 29306 1-2015-04444 Polypeptit dung hợp của virut hợp bào hô hấp tiền dung hợp tái tổ hợp, phân tử axit nucleic mã hóa polypeptit này Janssen Vaccines & Prevention B.V.
272 29307 1-2016-05015 Kháng thể phân lập gắn kết đặc hiệu với CD127, phân tử axit nucleic tái tổ hợp và dược phẩm chứa kháng thể này OSE IMMUNOTHERAPEUTICS
273 29308 1-2017-04142 Phần có ren của chi tiết dạng ống dùng cho chi tiết nối dạng ống có ren VALLOUREC OIL AND GAS FRANCE
274 29309 1-2017-03536 Hợp chất benzoxaborol được thế ở vị trí thứ 4, dược phẩm và tổ hợp chứa hợp chất này GLAXOSMITHKLINE INTELLECTUAL PROPERTY (NO.2) LIMITED
275 29310 1-2015-03532 Hệ thống xử lý nước thải di động và phương pháp cải tiến để xử lý phi sinh học nước thải chưa được xử lý E3WATER, LLC
276 29311 1-2017-00382 Thiết bị và phương pháp lắp ghép con trượt YKK CORPORATION
277 29312 1-2018-04609 Kết cấu nắp che dưới dùng cho xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
278 29313 1-2014-00146 Phương pháp khử lưu huỳnh kim loại nóng chảy   JFE Steel Corporation
279 29314 1-2020-03901 Thiết bị thử nghiệm tải nhanh cọc móng JIBANSHIKENJO CO., LTD.
280 29315 1-2011-02774 Chế phẩm diệt sinh vật gây hại chứa emamectin benzoat và chất bảo vệ khỏi ánh sáng, quy trình điều chế chế phẩm này và hạt emamectic benzoat được phủ bằng chất bảo vệ khỏi ánh sáng SYNGENTA LIMITED
281 29316 1-2017-04303 Máy điều hòa không khí SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
282 29317 1-2015-04436 Đồ uống chứa Matcha SUNTORY HOLDINGS LIMITED
283 29318 1-2017-01340 Dược phẩm dùng qua đường miệng chứa taxan DAE HWA PHARMA. CO., LTD.
284 29319 1-2016-03970 Đèn pha dùng cho xe HONDA MOTOR CO., LTD.
285 29320 1-2016-00571 Thiết bị bán dẫn không phẳng thẳng đứng dùng cho ứng dụng hệ thống trên vi mạch Intel Corporation
286 29321 1-2017-01166 Phương pháp sản xuất vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
287 29322 1-2016-03660 Hợp chất dẫn xuất N'-[2-metyl-6-[2-alkoxy-etoxy]-3-pyriđyl]-N-alkyl-formamiđin, chế phẩm chứa hợp chất này và phương pháp kiểm soát hoặc ngăn ngừa bệnh ở cây SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
288 29323 1-2017-03802 Cơ cấu xả được trang bị cảm biến nồng độ oxy HONDA MOTOR CO., LTD.
289 29324 1-2018-03357 Bộ phận ghép nối ống dẫn có thể xoay đa trục SWAN PRODUCTS LLC
290 29325 1-2015-03254 Vòi rót, máy phục vụ và chi tiết rót  SAPPORO BREWERIES LIMITED
291 29326 1-2016-03678 Phương pháp truyền thông không dây, trạm gốc, hệ thống truyền thông không dây và thiết bị người dùng DENSO CORPORATION
292 29327 1-2017-00308 Vật dụng thấm hút và vật dụng mặc được bao gồm vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
293 29328 1-2016-02726 Ống truyền nhiệt, nồi hơi và thiết bị tuabin hơi nước Mitsubishi Power, Ltd.
294 29329 1-2013-03465 Hợp phần thực phẩm lỏng hoặc sệt được đóng gói và quy trình sản xuất House Foods Group Inc.
295 29330 1-2016-00878 Phương pháp nội suy hình ảnh để dự đoán liên ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
296 29331 1-2015-02702 Ống kính và thiết bị chụp ảnh sử dụng ống kính này SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
297 29332 1-2015-04103 Thiết bị xử lý tự động, phương pháp xử lý tự động và giá kê để thao tác với thiết bị quang học NIKON CORPORATION
298 29333 1-2017-01976 Chế phẩm polyuretan nhiều phần, vật phẩm chứa polyuretan và phương pháp tạo ra polyuretan này ELANTAS PDG Inc.
299 29334 1-2017-02464 Bộ lọc không khí dùng cho xe máy MAHLE Filter Systems Japan Corporation
300 29335 1-2016-00154 Xe điện thông minh với chức năng điều chỉnh lực kéo DONGGUAN TAILING ELECTRIC VEHICLE CO., LTD.
301 29336 1-2017-00643 Bột thấm ướt được NISSAN CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.