Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 09/2023 (1/2)

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)    

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 36754 1-2019-02107 Phương pháp, trạm gốc và thiết bị người dùng để truyền thông tin báo nhận khẳng định/báo nhận phủ định đối với dữ liệu, hệ thống mạng, thiết bị truyền thông và phương tiện lưu trữ có thể đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
2 36755 1-2019-03342 Phương pháp và thiết bị mã hóa ảnh và viđeo dựa vào dự đoán nội ảnh góc rộng Nokia Technologies Oy
3 36756 1-2019-04313 Phương pháp truyền thông, thiết bị truyền thông, thiết bị đầu cuối, và vật ghi lưu trữ máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
4 36757 1-2019-01013 Máy in SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
5 36758 1-2019-04007 Cụm chi tiết che tai tiêu âm để sử dụng với màn hình gắn trên đầu REALWEAR, INCORPORATED
6 36759 1-2019-06979 Máy ép giày Công ty TNHH công nghệ Pasteur Quảng Đông
7 36760 1-2019-00096 Phương pháp truyền tín hiệu tham chiếu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
8 36761 1-2019-06658 Thiết bị đầu cuối, phương pháp truyền thông vô tuyến, trạm gốc và hệ thống truyền thông vô tuyến NTT DOCOMO, INC.
9 36762 1-2019-05458 Anten của thiết bị đầu cuối di động và thiết bị đầu cuối di động HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
10 36763 1-2019-06724 Bảng hiển thị, màn hình, và phương pháp phát hiện BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
11 36764 1-2019-00184 Phương pháp truyền thông tin, mạch xử lý và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
12 36765 1-2019-04531 Phương pháp và thiết bị điều khiển công suất của tín hiệu tham chiếu thăm dò HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
13 36766 1-2019-00992 Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính phi chuyển tiếp INTERDIGITAL VC HOLDINGS, INC.
14 36767 1-2019-00058 Phương pháp và thiết bị tạo cấu hình tín hiệu tham chiếu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
15 36768 1-2019-06976 Thiết bị điện tử  SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
16 36769 1-2019-01772 Phương pháp, thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo QUALCOMM INCORPORATED
17 36770 1-2019-03590 Phương pháp thiết lập kết nối điểm truy cập và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
18 36771 1-2020-03069 Hệ thống và phương pháp số hóa cơ thể người dưới lớp trang phục Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
19 36772 1-2019-01592 Phương pháp vận hành trạm trao đổi pin và trạm trao đổi pin GOGORO INC.
20 36773 1-2019-01564 Phương pháp vận hành thiết bị người dùng, thiết bị người dùng và trạm gốc LG ELECTRONICS INC.
21 36774 1-2019-01542 Hệ thống và phương pháp xử lý đầu vào bằng giọng nói của người dùng và thiết bị điện tử SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
22 36775 1-2015-05014 Tủ lạnh Mitsubishi Electric Corporation
23 36776 1-2020-01820 Thiết bị điện tử HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
24 36777 1-2019-06844 Phương pháp di chuyển giữa các hệ thống truyền thông, thiết bị người dùng, và thiết bị truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
25 36778 1-2019-05733 Thiết bị và phương pháp gửi thông tin phản hồi, thiết bị và phương pháp thu thông tin phản hồi, vật ghi có thể đọc được bằng máy tính Huawei Technologies Co., Ltd.
26 36779 1-2019-06038 Bộ gia nhiệt, thiết bị hãm ảnh, thiết bị tạo ảnh và thiết bị gia nhiệt MISUZU INDUSTRY CO., LTD.
27 36780 1-2019-05349 Phương pháp và thiết bị người dùng để đo khối tín hiệu đồng bộ LG ELECTRONICS INC.
28 36781 1-2019-00236 Phương pháp truyền thông được thực hiện bởi thiết bị thu để hoạt động trong hệ thống truyền thông không dây và thiết bị thu LG ELECTRONICS INC.
29 36782 1-2019-06986 Mạch bảo vệ tĩnh điện, lớp nền mạng, và màn hình BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
30 36783 1-2019-02657 Phương pháp phát sáng màn hình đối với thiết bị đầu cuối màn hình kép và thiết bị đầu cuối màn hình kép HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
31 36784 1-2019-04185 Phương pháp và bộ máy chọn búp sóng GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
32 36785 1-2019-07027 Thiết bị chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng được kết nối MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
33 36786 1-2019-04296 Phương pháp đo và đầu cuối GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
34 36787 1-2019-00665 Phương pháp giải mã, hệ thống máy tính để giải mã và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
35 36788 1-2018-02312 Thiết bị hiển thị LG Display Co., Ltd.
36 36789 1-2019-06437 Phương pháp điều khiển hiển thị, điện thoại di động gập được và vật lưu trữ máy tính đọc được không tạm thời HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
37 36790 1-2019-06704 Phương pháp truyền và nhận dữ liệu trong hệ thống truyền thông không dây và thiết bị đầu cuối người dùng LG ELECTRONICS INC.
38 36791 1-2019-04749 Phương pháp và thiết bị xử lý ảnh và phương tiện lưu trữ phi chuyển tiếp đọc được bằng máy tính Advanced New Technologies Co., Ltd.
39 36792 1-2016-02815 Phương pháp phòng trừ cỏ thủy sinh bằng cách sử dụng axit 4-amino-3-clo-6-(4-clo-2-flo-3-metoxyphenyl)pyridin-2-carboxylic có tác dụng diệt cỏ CORTEVA AGRISCIENCE LLC
40 36793 1-2019-00608 Quy trình sản xuất hệ vi nhũ tương nano omega-3 Công ty cổ phần Wakamono
41 36794 1-2020-00861 Hệ thống tuần hoàn nuôi tôm thẻ chân trắng  CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CENINTEC
42 36795 1-2019-04311 Phương pháp và hệ thống nhận biết ảnh dựa trên cơ sở thực tế tăng cường, và vật ghi không khả biến đọc được bằng máy tính Advanced New Technologies Co., Ltd.
43 36796 1-2019-02561 Phương pháp vận hành được thực hiện bởi nút mạng, nút mạng, phương pháp vận hành được thực hiện bởi thiết bị không dây, và thiết bị không dây TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
44 36797 1-2019-02527 Thiết bị truyền thông, phương pháp truyền thông và vật lưu trữ máy tính đọc được CANON KABUSHIKI KAISHA
45 36798 1-2019-04993 Cụm cuộn dây và thiết bị điều khiển phanh HITACHI ASTEMO, Ueda Co., Ltd.
46 36799 1-2019-04024 Thiết bị hiển thị phát sáng LG Display Co., Ltd.
47 36800 1-2019-04442 Thiết bị điện tử, phương pháp và thiết bị tạo thông tin cảnh quay HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
48 36801 1-2018-04169 Chế phẩm tẩy giặt và phương pháp xử lý vải dệt gia dụng UNILEVER GLOBAL IP LIMITED
49 36802 1-2016-02109 Phương pháp và hệ thống tạo ra đường dẫn công cụ để lắp ráp giày NIKE INNOVATE C.V.
50 36803 1-2019-03521 Dụng cụ y khoa để ngăn ngừa táo bón, loại bỏ sự đọng phân và đại tiện dễ dàng OH, Young Kuk
51 36804 1-2019-00186 Phương pháp xử lý thủ tục thiết lập phiên đơn vị dữ liệu gói và nút chức năng quản lý truy cập và tính di động LG ELECTRONICS INC.
52 36805 1-2019-02691 Phương pháp và hệ thống được thực hiện bởi máy tính để thực hiện các hợp đồng blockchain, và phương tiện lữu trữ đọc được bởi máy tính không chuyển tiếp ADVANCED NEW TECHNOLOGIES CO., LTD.
53 36806 1-2019-00266 Phương pháp, thiết bị và hệ thống kết nối mạng cục bộ HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
54 36807 1-2018-01736 Bộ mã hóa, phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh với tạp âm nền được giảm sử dụng mã hóa dự báo tuyến tính và hệ thống mã hóa và giải mã FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
55 36808 1-2019-01362 Thiết bị và phương pháp xử lý nhiệt gậy đánh gôn Karsten Manufacturing Corporation
56 36809 1-2018-02992 Hệ thống xử lý laze ELECTRO SCIENTIFIC INDUSTRIES, INC.
57 36810 1-2019-00831 Màng quang học dạng hình tấm NITTO DENKO CORPORATION
58 36811 1-2019-03831 Phương pháp và thiết bị tạo ra và sử dụng ma trận cơ sở mã kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp (LDPC) dựa trên vectơ Nokia Technologies Oy
59 36812 1-2019-02844 Vật liệu dạng lớp của màn hình quang, phương pháp sản xuất vật liệu này, và hệ thống sản xuất vật liệu này NITTO DENKO CORPORATION
60 36813 1-2019-01924 Phương pháp và thiết bị truyền thông tin GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
61 36814 1-2019-03180 Đoạn đầu dò tiếp xúc và đầu dò tương ứng của bộ phận dùng để thử nghiệm thiết bị điện tử TECHNOPROBE S.P.A.
62 36815 1-2019-03382 Phương pháp gắn lưỡi gạt điều chỉnh và thiết bị hiện ảnh CANON KABUSHIKI KAISHA
63 36816 1-2019-03584 Phương pháp truyền thông tin, thiết bị mạng và thiết bị đầu cuối Guangdong Oppo Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
64 36817 1-2017-02280 Phương pháp sản xuất thuốc dựa trên sự biểu hiện được điều biến của peptit kháng khuẩn IMMUNE MACRO-BIOTIC TECHNOLOGY UK LIMITED
65 36818 1-2020-00181 Phương pháp xử lý truyền thông, thiết bị truyền thông, và vật lưu trữ máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
66 36819 1-2019-00851 Giày dép, bộ phận dệt kim và phương pháp dệt kim bộ phận dệt kim này NIKE INNOVATE C.V.
67 36820 1-2018-01648 Kháng thể được phân lập liên kết với thụ thể leptin người và dược phẩm chứa kháng thể này REGENERON PHARMACEUTICALS, INC.
68 36821 1-2017-02570 Tấm chắn từ trường và môđun truyền điện năng không dây có tấm chắn này AMOSENSE CO., LTD.
69 36822 1-2018-01474 Thiết bị điện đầu cuối, công tơ điện và rơ le điện bao gồm thiết bị điện đầu cuối này Secure International Holdings Pte. Ltd
70 36823 1-2015-01393 Thiết bị giải mã hình ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
71 36824 1-2018-03769 Thiết bị truyền thông xách tay SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
72 36825 1-2019-02705 Phương pháp truyền dữ liệu, thiết bị người dùng và thiết bị mạng Guangdong Oppo Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
73 36826 1-2019-02236 Phương pháp giải mã ảnh, phương pháp mã hóa ảnh và phương tiện đọc được bởi máy tính không tạm thời B1 INSTITUTE OF IMAGE TECHNOLOGY, INC.
74 36827 1-2019-02391 Phương pháp và thiết bị để thực hiện việc truy cập vào tế bào LG ELECTRONICS INC.
75 36828 1-2019-07099 Thiết bị chiếu sáng MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
76 36829 1-2019-04141 Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây, và vật ghi bất khả biến đọc được bằng máy tính Huawei Technologies Co., Ltd.
77 36830 1-2019-03934 Chất ức chế gen tương đồng sinh ung thư do virut sarcoma chuột Kirsten (KRAS) G12C và dược phẩm chứa chất này Amgen Inc.
78 36831 1-2019-00318 Thiết bị điều trị ngứa bằng cách gia nhiệt DERMAPHARM AG
79 36832 1-2017-00956 Chất hấp thụ để liên kết với kim loại và quy trình sản xuất chất hấp thụ này INSTRACTION GMBH
80 36833 1-2018-06013 Quy trình tinh chế chế phẩm alkylen oxit SK picglobal Co., Ltd.
81 36834 1-2018-03808 Thiết bị dệt, phương pháp dệt và vải dệt theo vùng NIKE INNOVATE C.V.
82 36835 1-2019-04587 Phương pháp và thiết bị xác thực dịch vụ dựa vào màn hình thực tế ảo, và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính không chuyển tiếp ADVANCED NEW TECHNOLOGIES CO., LTD.
83 36836 1-2018-00961 Thiết bị nội thất và mặt bếp  EUROKERA S.N.C.
84 36837 1-2018-04039 Hợp chất 6,7-dihydro-5H-benzo[7]anulen, quy trình điều chế, thuốc và dược phẩm chứa hợp chất này SANOFI
85 36838 1-2019-00026 Tế bào quang điện, hệ thống sản xuất tế bào quang điện, và phương pháp sản xuất tế bào quang điện SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD.
86 36839 1-2019-04779 Thiết bị người dùng, thiết bị trạm gốc và phương pháp truyền thông SHARP KABUSHIKI KAISHA
87 36840 1-2017-04293 Hợp chất dùng để điều trị bệnh rối loạn tăng sinh, phương pháp điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa hợp chất này REGENERON PHARMACEUTICALS, INC.
88 36841 1-2018-02387 Phương pháp và thiết bị truyền và nhận dữ liệu trong hệ thống truyền thông không dây LG ELECTRONICS INC.
89 36842 1-2018-03145 Phương pháp truyền thông tin hệ thống, trạm gốc, và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
90 36843 1-2017-03913 Thiết bị truyền thông và phương pháp truyền thông tại thiết bị không dây và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính lưu trữ mã để truyền thông tại thiết bị không dây QUALCOMM INCORPORATED
91 36844 1-2018-02214 Hợp chất dihydroimidazopyrazinon và dược phẩm chứa hợp chất này ASTRAZENECA AB
92 36845 1-2019-07323 Phương pháp tạo ra chuỗi tín hiệu tham chiếu giải điều biến và thiết bị truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
93 36846 1-2019-05625 Phương pháp và hệ thống thực hiện yêu cầu lặp lại tự động lai cho các phiên truyền liên kết lên không cấp phép, trạm cơ sở và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
94 36847 1-2019-02537 Thiết bị và phương pháp xử lý tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
95 36848 1-2019-05007 Phương pháp mã hóa cực, thiết bị gửi và phương tiện lưu trữ có thể đọc được trên máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
96 36849 1-2006-01926 Đĩa và phương pháp cho phép người sử dụng lựa chọn nội dung nghe nhìn Technicolor, Inc.
97 36850 1-2019-04490 Phương pháp lưu trữ dữ liệu, hệ thống lưu trữ dữ liệu và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính  Advanced New Technologies Co., Ltd.
98 36851 1-2019-04354 Hệ thống in phun điện Soonchunhyang University Industry Academy Cooperation Foundation
99 36852 1-2018-02785 Thiết bị xử lý thông tin và phương pháp xử lý thông tin  SONY CORPORATION
100 36853 1-2019-06643 Phương pháp, hệ thống và thiết bị lựa chọn các điện cực của loa có chế độ phân tán GOOGLE LLC
101 36854 1-2020-06934 Bộ cuộn cảm và phương pháp sản xuất chúng
 
PRIKEN CO., LTD.
102 36855 1-2018-02863 Phần đáy panen và thiết bị hiển thị chứa phần đáy panen này Samsung Display Co., Ltd.
103 36856 1-2018-04176 Phương pháp điều khiển hotspot mạng, thiết bị đầu cuối di động và vật ghi máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
104 36857 1-2019-04565 Phương pháp, thiết bị đầu cuối và hệ thống điều khiển bằng giọng nói HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
105 36858 1-2019-04145 Phương pháp ước tính tổn hao đường truyền tại thiết bị người dùng và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
106 36859 1-2018-04454 Hệ thống truyền thông không dây ASAHI DENSO CO., LTD.
107 36860 1-2018-04944 Thiết bị kiểm tra độ cân bằng BERG MAN & TEL Co., Ltd.
108 36861 1-2019-03181 Đầu thử nghiệm có đặc tính tần số nâng cao TECHNOPROBE S.P.A.
109 36862 1-2019-04988 Thiết bị hiển thị SEOUL SEMICONDUCTOR CO., LTD
110 36863 1-2019-04258 Phương pháp nhận thông tin, thiết bị nhận thông tin, phương pháp truyền thông tin và thiết bị truyền thông tin HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
111 36864 1-2019-04263 Phương pháp truyền thông và thiết bị đầu cuối GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
112 36865 1-2019-01859 Thiết bị điện tử, phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính không chuyển tiếp và phương pháp quản lý chương trình ứng dụng cho thiết bị điện tử HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
113 36866 1-2019-04157 Khay và thiết bị in CANON KABUSHIKI KAISHA
114 36867 1-2019-04346 Tấm tách hồ quang điện Lucy Electric (EMS) Limited
115 36868 1-2019-02012 Phương pháp trao đổi gói và thiết bị dùng để trao đổi gói HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
116 36869 1-2019-03989 Hệ thống anten HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
117 36870 1-2017-04033 Bộ hiển thị có lớp phát sáng SAMSUNG DISPLAY CO., LTD.
118 36871 1-2019-05162 Phương pháp hiển thị ảnh và thiết bị điện tử, và vật lưu trữ máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
119 36872 1-2019-07104 Thiết bị hiển thị phát sáng hữu cơ LG Display Co., Ltd.
120 36873 1-2019-07382 Phương pháp và trạm để truyền khung phản hồi trong hệ thống mạng cục bộ không dây (WLAN) và phương pháp nhận khung phản hồi trong hệ thống WLAN LG ELECTRONICS INC.
121 36874 1-2019-05887 Thiết bị điện tử bao gồm anten SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
122 36875 1-2019-07084 Hệ thống quản lý chất lượng nguồn điện và máy điều hòa không khí DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
123 36876 1-2019-05404 Thiết bị phát hiện lửa thông minh và phương pháp phát hiện sử dụng biểu đồ nhiệt hồng ngoại HANSUN ST(SECURITY TECHNOLOGY) INC.
124 36877 1-2018-01851 Protein khảm khác nguồn gốc và dược phẩm chứa protein khảm này HEAT BIOLOGICS, INC.
125 36878 1-2019-01337 Chế phẩm sinh miễn dịch chứa virut pox đã được làm giảm độc lực  SEMENTIS LIMITED
126 36879 1-2018-00686 Phương pháp phân phối tín hiệu video và thực thể thực hiện chức năng bộc lộ dung lượng của dịch vụ HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
127 36880 1-2019-07055 Phương pháp thiết lập phiên, thiết bị đầu cuối, thực thể có chức năng quản lý truy nhập và di động HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
128 36881 1-2017-05255 Môđun máy ảnh SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
129 36882 1-2019-05419 Phương pháp để xử lý chuỗi bit, thiết bị truyền thông và phương tiện đọc được bằng máy tính không chuyển tiếp HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
130 36883 1-2021-02957 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
131 36884 1-2021-02959 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
132 36885 1-2019-06985 Đi-ốt phát quang và phương pháp chế tạo nó, lớp nền mạng và bảng hiển thị BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
133 36886 1-2019-07365 Phương pháp bù và thiết bị bù cho panen hiển thị, và thiết bị hiển thị BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
134 36887 1-2019-02265 Phương pháp tạo khối được khôi phục GENSQUARE LLC
135 36888 1-2019-05192 Phương pháp truyền tín hiệu đến trạm gốc bởi thiết bị người dùng trong hệ thống truyền thông không dây, và thiết bị người dùng LG ELECTRONICS INC.
136 36889 1-2018-05453 Thiết bị hiển thị điot phát sáng hữu cơ LG Display Co., Ltd
137 36890 1-2019-04880 Thiết bị người dùng và phương pháp đăng ký thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
138 36891 1-2019-04758 Thiết bị hiển thị SAMSUNG DISPLAY CO., LTD.
139 36892 1-2019-04601 Hệ thống cung cấp dịch vụ giải pháp đo đạc Teclock SmartSolutions Co., Ltd.
140 36893 1-2019-05735 Tấm nền dùng cho đĩa từ và đĩa từ HOYA CORPORATION
141 36894 1-2019-00928 Phương pháp truyền thông, thiết bị trạm đầu cuối, và thiết bị mạng truy nhập HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
142 36895 1-2019-04589 Phương pháp truyền dữ liệu dịch vụ, nút truyền thông thứ nhất, và hệ thống truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
143 36896 1-2019-04504 Thiết bị xử lý hình ảnh, phương pháp xử lý hình ảnh và bộ nhớ không tạm thời SONY CORPORATION
144 36897 1-2019-04218 Phương pháp đo lường, trạm gốc và thiết bị đầu cuối Guangdong Oppo Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
145 36898 1-2019-04158 Phương pháp và thiết bị mã hóa kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp, thiết bị truyền thông không dây và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
146 36899 1-2019-05759 Khối micrô và thiết bị điện tử bao gồm khối micrô HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
147 36900 1-2019-01662 Thiết bị hiển thị Samsung Display Co., Ltd.
148 36901 1-2018-05582 Chất điều biến dị lập thể dương của thụ thể muscarinic axetylcholin M4 VANDERBILT UNIVERSITY
149 36902 1-2019-06915 Lớp nền hiển thị và màn hình BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
150 36903 1-2019-07179 Vòng đệm dùng để định vị giữa đồ đựng và nắp và kết cấu bao gồm đồ đựng và vòng đệm này ALBEA SERVICES
151 36904 1-2019-02154 Thiết bị đầu cuối người dùng và phương pháp truyền thông rađio NTT DOCOMO, INC.
152 36905 1-2019-05681 Dụng cụ để lót trong giày có gót và giày có gót gắn dụng cụ này HBN SHOE, LLC
153 36906 1-2019-04639 Phương pháp đánh bóng gương để đánh bóng gương phôi gia công kim loại FANUC Corporation
154 36907 1-2018-03398 Giày và phương pháp chế tạo giày COLE HAAN LLC
155 36908 1-2019-00536 Thiết bị đánh bóng MEERE COMPANY INC.
156 36909 1-2019-04187 Phương pháp và bộ giải mã để giải mã dòng bit âm thanh đã mã hóa và vật ghi đọc được bởi máy tính chứa các lệnh để thực hiện phương pháp này Dolby International AB
157 36910 1-2019-00294 Xe máy PIAGGIO & C. SPA
158 36911 1-2018-03598 Giày COLE HAAN LLC
159 36912 1-2017-01567 Thiết bị vận chuyển Toyo Seikan Co., Ltd.
160 36913 1-2019-01701 Nhóm thiết bị lái của xe máy và xe máy bao gồm nhóm thiết bị lái này PIAGGIO & C. S.P.A.
161 36914 1-2018-02310 Phương pháp để thực hiện việc kiểm soát bộ phận truyền lực bởi bộ phận kiểm soát điện tử của xe đạp điện được hỗ trợ bàn đạp PIAGGIO & C. SPA
162 36915 1-2020-04414 Máy xử lý vật liệu KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
163 36916 1-2020-06066 Phương pháp phun vật liệu chịu lửa nguyên khối và vật liệu phun để sử dụng trong phương pháp này KROSAKIHARIMA CORPORATION
164 36917 1-2020-01728 Máy đóng gói để tạo ra các gói được bao kín TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
165 36918 1-2020-04512 Dụng cụ hỗ trợ khi bơi UNG, Victor
166 36919 1-2019-01974 Cụm kết cấu giảm chấn dùng cho xe nghiêng, khung xe và xe nghiêng PIAGGIO & C. S.P.A.
167 36920 1-2019-00579 Chủng Leuconostoc mesenteroides CJLM181 tạo ra lượng khí giảm, chế phẩm men giống chứa chủng này, kim chi chứa chế phẩm này và phương pháp chế biến kim chi bằng cách sử dụng chủng này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
168 36921 1-2020-00652 Phương pháp điều chế chất chelat hóa methionin-kim loại, thức ăn chăn nuôi hoặc phụ gia thức ăn chăn nuôi, và phương pháp điều chế canxi nitrat CJ CHEILJEDANG CORPORATION
169 36922 1-2018-05890 Phương tiện di chuyển KUBOTA CORPORATION
170 36923 1-2020-03428 Cơ cấu bơm chất lỏng DING, Yaowu
171 36924 1-2019-00946 Quy trình mạ vàng/palađi không điện cực KOJIMA CHEMICALS CO., LTD.
172 36925 1-2020-03423 Bơm không có lò xo DING, Yaowu
173 36926 1-2020-02996 Thiết bị vệ sinh bề mặt TECHTRONIC FLOOR CARE TECHNOLOGY LIMITED
174 36927 1-2020-06102 Phần nắp chịu áp lực, đầu dễ mở chịu áp lực và vỏ đồ hộp chịu áp lực SUZHOU SLAC PRECISION EQUIPMENT CO., LTD
175 36928 1-2019-02311 Giày dép FITFLOP LIMITED
176 36929 1-2018-04542 Phương pháp sản xuất dải thép austenitic không gỉ siêu mỏng có bề mặt sáng bóng JIANGSU YONGJIN METAL TECHNOLOGY CO., LTD.
177 36930 1-2020-06386 Thiết bị tập luyện Kenko Life Corporation
178 36931 1-2020-02901 Kết cấu tường sử dụng các khối gạch và khung có phần khớp nối hình nêm và phương pháp xây tường sử dụng cấu trúc này PARK, Jea Hong
179 36932 1-2020-01737 Phương pháp kiểm soát màng sinh học, để loại bỏ màng sinh học đã hình thành và/hoặc kiểm soát sự sinh trưởng của vi sinh vật trong môi trường nước của quy trình sản xuất công nghiệp có nguyên liệu sợi xenluloza KEMIRA OYJ
180 36933 1-2019-07437 Cấu trúc nối của cần thao tác NAGAKI SEIKI CO., LTD.
181 36934 1-2020-02211 Bộ cửa sổ hoặc cửa đi YKK AP INC.
182 36935 1-2020-05859 Chân đế sao năm cánh tháo rời được ANJI JINTAI FASTENER CO., LTD.
183 36936 1-2020-03841 Thiết bị chống rơi dùng cho cửa chắn và cửa chắn YKK AP Inc.
184 36937 1-2018-01064 Thành phần đệm cho giày dép, bộ phận đệm cho giày dép, giày dép chứa bộ phận đệm này và phương pháp sản xuất thành phần đệm và bộ phận đệm cho giày dép TAICA CORPORATION
185 36938 1-2019-00292 Xe scuttơ được gắn máy PIAGGIO & C. S.P.A.
186 36939 1-2019-01750 Phương pháp xử lý tấm màng và bộ phận dẫn tiến Leonhard Kurz Stiftung & Co. KG
187 36940 1-2019-00321 Protein đặc hiệu kép và phương pháp sản xuất chúng IBENTRUS, Inc.
188 36941 1-2019-05926 Hợp chất (S)-afoxolaner ở dạng tinh thể và dược phẩm chứa hợp chất này BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH USA INC.
189 36942 1-2017-04649 Kháng thể gắn kết thụ thể yếu tố sinh trưởng tương tự insulin-1 và kit chứa kháng thể này  PIERRE FABRE MEDICAMENT
190 36943 1-2018-01650 Hợp chất cấu trúc vòng lớn peptit kháng Acinetobacter baumannii, quy trình điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa hợp chất này F. Hoffmann-La Roche AG
191 36944 1-2018-03542 Chế phẩm nhiên liệu cho động cơ đốt trong đánh lửa bằng tia lửa, quy trình tạo ra chế phẩm nhiên liệu này, phương pháp làm tăng chỉ số octan của nhiên liệu và phương pháp cải thiện đặc điểm tự bốc cháy của nhiên liệu BP OIL INTERNATIONAL LIMITED
192 36945 1-2020-00712 Phương pháp bảo vệ tóc UNILEVER GLOBAL IP LIMITED
193 36946 1-2020-05374 Chế phẩm nhãn khoa chứa diquafosol và polyme cation SANTEN PHARMACEUTICAL CO., LTD.
194 36947 1-2016-00504 Phương pháp sản xuất chất chiết cà phê và chất chiết cà phê NOVOZYMES A/S
195 36948 1-2018-03980 Chế phẩm điều trị bệnh tiểu đường LEE, Sam Goo
196 36949 1-2019-04081 Thiết bị trạm gốc và phương pháp truyền Panasonic Intellectual Property Corporation of America
197 36950 1-2019-01022 Phương pháp giải mã viđeo, phương pháp mã hóa viđeo và phương tiện đọc được bởi máy tính không tạm thời KT CORPORATION
198 36951 1-2019-06171 Phương pháp tạo ra vật liệu perovskit quang hoạt Hunt Perovskite Technologies, L.L.C.
199 36952 1-2021-05260 Thiết bị mã hóa hình ảnh động, phương pháp mã hóa hình ảnh động, thiết bị giải mã hình ảnh động, và phương pháp giải mã hình ảnh động JVCKenwood Corporation
200 36953 1-2019-05720 Phương pháp mã hóa tín hiệu đa kênh, phương pháp giải mã tín hiệu đa kênh, bộ mã hóa và bộ giải mã HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.