Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 10/2023

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)   

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 37078 1-2019-04665 Hợp chất pyrolotriazin dùng làm chất ức chế kinaza và dược phẩm chứa hợp chất này DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD.
2 37079 1-2020-05141 Chế phẩm thuốc nhỏ mắt dạng dung dịch chứa dẫn xuất benzopyran hoặc muối dược dụng của nó HANLIM PHARMACEUTICAL CO., LTD.
3 37080 1-2019-03313 Chế phẩm polyme có thể phân hủy được và phương pháp sản xuất chế phẩm polyme này Polymateria Limited
4 37081 1-2019-07455 Quy trình sản xuất than hoạt tính từ cây Guột Mai Thị Nga
5 37082 1-2018-00931 Thiết bị và phương pháp vận chuyển con trượt YKK CORPORATION
6 37083 1-2019-06626 Chế phẩm phủ dạng nước, tấm kim loại được phủ, đồ chứa làm bằng kim loại được phủ và phương pháp sản xuất vật liệu nền kim loại được phủ TOYO SEIKAN GROUP HOLDINGS, LTD.
7 37084 1-2017-03311 Panen dùng cho xe cơ giới, phương pháp sản xuất panen này và phương pháp sản xuất bộ phận của xe cơ giới bao gồm panen này ARCELORMITTAL
8 37085 1-2019-05977 Vật phẩm thủy tinh có độ truyền cao CORNING INCORPORATED
9 37086 1-2019-02557 Tổ hợp gồm tấm và thiết bị giữ tấm và phương pháp giữ tấm KROSAKIHARIMA CORPORATION
10 37087 1-2019-02064 Phương pháp mã hóa và giải mã viđeo và thiết bị đầu cuối giải mã viđeo HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
11 37088 1-2012-01370 Thiết bị sản xuất liên tục cacbon hoạt tính SHINKWANG CHEM. IND. CO., LTD.
12 37089 1-2019-01949 Hệ thống truyền thông vệ tinh và phương pháp tạo chùm tiếp đất trong hệ thống truyền thông vệ tinh này VIASAT, INC.
13 37090 1-2018-01969 Thiết bị hiển thị và phương pháp chế tạo thiết bị hiển thị này Samsung Display Co., Ltd.
14 37091 1-2020-00154 Vải đổi màu có khả năng truyền hoa văn và họa tiết FUJIAN HUAFENG NEW MATERIAL CO., LTD.
15 37092 1-2019-00575 Máy dệt kim phẳng ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD.
16 37093 1-2020-01014 Thiết bị đầu ra quang để chăm sóc da và bộ chăm sóc da LG ELECTRONICS INC.
17 37094 1-2019-01204 Thiết bị hiển thị SAMSUNG DISPLAY CO., LTD.
18 37095 1-2019-00648 Phương pháp và thiết bị truyền thông NOKIA SOLUTIONS AND NETWORKS OY
19 37096 1-2018-05185 Cơ cấu nối thiết bị di động tháo ra được, hệ thống nối thiết bị di động, và phương pháp giữ về mặt vật lý thiết bị di động tháo ra được có vỏ bao NITE IZE, INC.
20 37097 1-2019-03200 Thiết bị và phương pháp khai triển tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
21 37098 1-2019-06816 Phương pháp truyền thông và thiết bị truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
22 37099 1-2019-00816 Thiết bị đeo được có ăng ten nhiều dải tần SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
23 37100 1-2019-01380 Phương pháp lựa chọn lát mạng và thiết bị chức năng lựa chọn lát mạng thứ nhất HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
24 37101 1-2019-05635 Thiết bị thu/phát vô tuyến và phương pháp ghép xen được thực hiện bởi thiết bị này IDAC Holdings, Inc.
25 37102 1-2019-03199 Thiết bị và phương pháp khai triển tín hiệu âm thanh sử dụng ngưỡng biến thiên Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
26 37103 1-2019-05169 Đầu thử nghiệm có đặc tính tần số nâng cao TECHNOPROBE S.P.A.
27 37104 1-2019-05168 Đầu thử nghiệm thẳng đứng có các đặc tính tần số nâng cao TECHNOPROBE S.P.A.
28 37105 1-2019-01505 Phương pháp giải mã và mã hóa viđeo và vật ghi có thể đọc được bằng máy tính bất biến KT CORPORATION
29 37106 1-2018-03388 Thiết bị điện tử có panen hiển thị dẻo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
30 37107 1-2019-06290 Phương pháp để mã hóa và giải mã ảnh, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính LG ELECTRONICS INC.
31 37108 1-2019-04808 Hợp kim đồng không chứa chì dễ cắt gọt và phương pháp sản xuất hợp kim này Poongsan Corporation
32 37109 1-2019-04940 Thiết bị xử lý bằng tia tử ngoại PHOTOSCIENCE JAPAN CORPORATION
33 37110 1-2019-02711 Phương pháp lắng phủ lớp thiếc trên nền kim loại ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH
34 37111 1-2021-05449 Dẫn xuất zerumbon chứa dị vòng có hoạt tính gây độc tế bào và phương pháp tổng hợp dẫn xuất này Lưu Văn Chính
35 37112 1-2020-02212 Lò đốt MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES ENVIRONMENTAL & CHEMICAL ENGINEERING CO., LTD.
36 37113 1-2018-02551 Bộ bảo quản lạnh, phương tiện chuyên chở hàng hóa, hệ thống cấp huyền phù nước đá, hệ thống vận chuyển sản phẩm bảo quản lạnh, phương pháp bảo quản lạnh dùng cho sản phẩm bảo quản lạnh, và phương pháp vận chuyển dùng cho sản phẩm bảo quản lạnh BLANCTEC CO., LTD.
37 37114 1-2020-03200 Phương pháp sản xuất tấm thép đã được ủ và mạ và tấm thép đã được ủ và mạ thu được ARCELORMITTAL
38 37115 1-2019-06696 Phương pháp gửi dữ liệu, thiết bị gửi dữ liệu, thiết bị được áp dụng cho thiết bị đầu cuối, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
39 37116 1-2019-05982 Bóng đèn LED có dãy LED xoay được Fiber Optic Designs, Inc.
40 37117 1-2017-03348 Thiết bị hiển thị có khoảng hở hoặc rãnh để ngăn ngừa hoặc giảm bớt sự phát sinh khuyết tật SAMSUNG DISPLAY CO., LTD.
41 37118 1-2019-00833 Thiết bị trạm gốc, phương pháp truyền thông trong thiết bị trạm gốc, thiết bị người dùng và phương pháp truyền thông trong thiết bị người dùng SHARP KABUSHIKI KAISHA
42 37119 1-2019-01451 Phương pháp vận hành để truyền thông với thiết bị người dùng, phương pháp vận hành để truyền thông với trạm gốc, và thiết bị truyền thông để truyền tín hiệu đến và thu tín hiệu từ trạm gốc trong hệ thống truyền thông không dây LG ELECTRONICS INC.
43 37120 1-2019-06395 Tấm vật liệu và tấm lát gồm nhiều tấm vật liệu này I4F LICENSING NV
44 37121 1-2019-01279 Thiết bị nhập ký tự đa ngôn ngữ YU, Gang Seon
45 37122 1-2021-02956 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
46 37123 1-2018-05528 Phương pháp truyền thông và nút truy cập vô tuyến HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
47 37124 1-2019-06322 Phương pháp truyền thông không dây và thiết bị đầu cuối GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
48 37125 1-2019-02333 Phương pháp được thực hiện bởi máy tính và hệ thống để xử lý tệp tin đa phương tiện, và phương pháp được thực hiện bởi máy tính để thu nhận tệp tin đa phương tiện ADVANCED NEW TECHNOLOGIES CO., LTD.
49 37126 1-2019-04590 Phương pháp và thiết bị đầu cuối, thiết bị mạng và phương tiện đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
50 37127 1-2019-02204 Phương pháp được thực hiện bởi thiết bị không dây và thiết bị không dây LG ELECTRONICS INC.
51 37128 1-2021-05166 Hệ thống đèn tảo lọc không khí Công ty Cổ phần Công nghệ Gretek
52 37129 1-2019-04324 Phương pháp thực hiện dịch vụ giá trị gia tăng và máy chủ đám mây HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
53 37130 1-2019-07106 Phương pháp truyền thông, hệ thống truyền thông, phần tử mạng quản lý tính di động và phương tiện lưu trữ máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
54 37131 1-2022-00472 Thiết bị cảnh báo bị xâm nhập và cảnh báo quay ngược sử dụng cho đồng hồ nước điện tử LÊ MINH PHƯƠNG
55 37132 1-2018-01755 Thiết bị hiển thị Samsung Display Co., Ltd.
56 37133 1-2019-00863 Phương pháp tạo cấu hình chuỗi phần đầu, thiết bị người dùng và thiết bị mạng truy cập HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
57 37134 1-2019-03550 Phương pháp và thiết bị để thiết lập việc truyền thông giữa các nút trong hệ thống chuỗi khối Advanced New Technologies Co., Ltd.
58 37135 1-2019-02843 Phương pháp sản xuất màn hình quang NITTO DENKO CORPORATION
59 37136 1-2015-01715 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
60 37137 1-2020-04018 Dụng cụ định lượng thuốc PEZ AG
61 37138 1-2020-05650 Bao gói TSURUMAKI, Takahiko
62 37139 1-2020-00589 Gối KANG, Suk-Jong
63 37140 1-2019-03188 Đầu dò cho bộ phận thử nghiệm của thiết bị điện tử có các đặc tính lọc nâng cao TECHNOPROBE S.P.A.
64 37141 1-2019-07399 Máy gặt đập liên hợp KUBOTA CORPORATION
65 37142 1-2019-00501 Phương pháp điều hướng và hệ thống điều hướng Kwang Yang Motor Co., Ltd.
66 37143 1-2019-01008 Xe đạp HONG, Seok Su
67 37144 1-2019-04958 Đồ gá gia công HODEN SEIMITSU KAKO KENKYUSHO CO., LTD.
68 37145 1-2019-00222 Xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
69 37146 1-2019-06313 Động cơ đốt trong và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên có động cơ này YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
70 37147 1-2018-04716 Dung dịch xử lý bít kín cho màng phủ oxit anot của hợp kim nhôm, chất lỏng đậm đặc và phương pháp xử lý bít kín    OKUNO CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD.
71 37148 1-2017-00422 Phương pháp xua đuổi chim khỏi mục tiêu THE UNITED STATES OF AMERICA, AS REPRESENTED BY THE SECRETARY OF AGRICULTURE
72 37149 1-2019-06543 Phương pháp truyền thông, thực thể chức năng quản lý phiên, phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính, và hệ thống truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
73 37150 1-2019-07226 Quy trình sản xuất bánh xà phòng có lõi và sản phẩm thu được từ quy trình này Công ty Cổ phần IP GROUP
74 37151 1-2018-02164 Cụm khóa và phương tiện giao thông có lắp cụm khóa này GOGORO INC.
75 37152 1-2019-07118 Hộp chứa băng SEIKO EPSON CORPORATION
76 37153 1-2018-05731 Động cơ khí nén kiểu cánh quạt GONG, Shuiming
77 37154 1-2016-02021 Phương pháp kiểm soát côn trùng gây hại Spodoptera litura Beijing Dabeinong Technology Group Co., Ltd.
78 37155 1-2020-05097 Phương pháp chế tạo phôi kim loại hàn và phôi kim loại hàn thu được theo phương pháp chế tạo này ARCELORMITTAL
79 37156 1-2019-05515 Thiết bị sản xuất sản phẩm thủy tinh CORNING INCORPORATED
80 37157 1-2020-02492 Tấm phân cực tròn và thiết bị hiển thị SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
81 37158 1-2020-05475 Thiết bị phân loại hình ảnh y tế Công ty Cổ phần Vinbrain
82 37159 1-2020-01841 Chế phẩm gắn kết IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
83 37160 1-2020-03199 Phương pháp sản xuất tấm thép phủ nhúng nóng và tấm thép phủ nhúng nóng thu được ARCELORMITTAL
84 37161 1-2020-04307 Mầm cấy gang đúc và phương pháp sản xuất mầm cấy gang đúc ELKEM ASA
85 37162 1-2019-06715 Sàng và phương pháp tách vật liệu sử dụng sàng này Derrick Corporation
86 37163 1-2020-04190 Chất phụ gia dùng cho chất xúc tác cracking xúc tác tầng sôi và phương pháp sản xuất chất phụ gia này JGC CATALYSTS AND CHEMICALS LTD.
87 37164 1-2018-04854 Cụm con trượt khóa dùng cho khóa kéo SHAH TECHNOLOGIES LLC
88 37165 1-2020-04308 Mầm cấy gang đúc và phương pháp sản xuất mầm cấy gang đúc ELKEM ASA
89 37166 1-2020-04953 Tủ lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
90 37167 1-2020-03866 Vật liệu phủ chịu lửa dùng cho bộ phận xuyên qua YOSHINO GYPSUM CO., LTD.
91 37168 1-2019-04727 Phương pháp theo dõi huỳnh quang thay đổi theo thời gian và phương pháp xác định chức năng thận MEDIBEACON INC.
92 37169 1-2019-01238 Phương pháp thi công cầu SHIMIZU CORPORATION
93 37170 1-2020-07196 Phương pháp xử lý chọn lọc vùng đáy giếng của thành hệ LIMITED LIABILITY COMPANY "VI-ENERGY"
94 37171 1-2020-03867 Kết cấu che phủ chịu lửa dùng cho bộ phận xuyên qua YOSHINO GYPSUM CO., LTD.
95 37172 1-2020-02950 Máy sấy  KUBOTA CORPORATION
96 37173 1-2019-05209 Phương pháp kết dính vật liệu nhựa gia cố sợi (FRP) vào kết cấu TORAY INDUSTRIES, INC.
97 37174 1-2019-02141 Chế phẩm cao su, đế giày, phương pháp cải thiện lực bám của chế phẩm cao su KAO CORPORATION
98 37175 1-2019-03168 Khối nhà ở và phương pháp sản xuất lớp cách nhiệt WERK EINS GMBH
99 37176 1-2019-02510 Ống tay áo bấm huyệt để áp dụng sự bấm huyệt cho các huyệt đạo định trước trên cánh tay của người sử dụng HOMEWAY TECHNOLOGY CO., LTD.
100 37177 1-2019-01589 Quy trình sản xuất chế phẩm chứa cholesterol GOLDEN OMEGA S.A.
101 37178 1-2019-04676 Chế phẩm lỏng dùng để in phun và phương pháp ghi in phun FUJIFILM CORPORATION
102 37179 1-2020-03007 Mặt ghế bồn cầu TOTO LTD.
103 37180 1-2019-05786 Kết cấu lưu giữ vật dụng của xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
104 37181 1-2020-07256 Gối làm giảm chứng ngưng thở khi ngủ và ngăn ngừa chứng ngáy CHOI, Sun Geuk
105 37182 1-2020-02528 Phương pháp hủy giếng dầu và khí LIMITED LIABILITY COMPANY "GR PETROLEUM"
106 37183 1-2019-03300 Hệ thống, thiết bị và phương pháp được thi hành bởi máy tính để sinh ra các nhãn kỹ thuật số, và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính không chuyển tiếp ADVANCED NEW TECHNOLOGIES CO., LTD.
107 37184 1-2017-03871 Hợp chất phenyl-xyclopropyl carboxamido-benzamit, chế phẩm diệt sinh vật gây hại chứa hợp chất này, và quy trình kiểm soát sinh vật gây hại CORTEVA AGRISCIENCE LLC
108 37185 1-2018-03384 Cơ cấu hút chân không PISCO KOREA PNEUMATIC CO., LTD.
109 37186 1-2019-05351 Phương pháp truyền thông tin điều khiển, phương pháp thu thông tin điều khiển, và thiết bị đầu cuối LG ELECTRONICS INC.
110 37187 1-2019-06726 Chế phẩm thay thế hoàn toàn hoặc một phần sét dẻo trong đồ gốm và phương pháp sản xuất chế phẩm này Active Minerals International, LLC
111 37188 1-2020-04306 Mầm cấy để sản xuất gang đúc và phương pháp sản xuất mầm cấy ELKEM ASA
112 37189 1-2019-07488 Bộ hoàn thiện, cơ cấu để dẫn hướng theo phương ngang thanh kim loại và phương pháp để vận hành bộ hoàn thiện PRIMETALS TECHNOLOGIES AUSTRIA GMBH
113 37190 1-2019-01828 Vectơ Equid Alphaherpesvirus 1 RacH (EHV-1 RacH), chế phẩm sinh miễn dịch và vacxin để phân biệt động vật bị nhiễm với động vật được chủng ngừa (DIVA) chứa vectơ này BOEHRINGER INGELHEIM VETMEDICA GMBH
114 37191 1-2019-01588 Quy trình sản xuất chế phẩm chứa cholesterol GOLDEN OMEGA S.A.
115 37192 1-2019-02342 Mối nối, cơ cấu khóa kẹp và nối cho bảng vận chuyển kết hợp đỡ các vật và bảng vận chuyển kết hợp đỡ các vật CHINA MERCHANTS LOSCAM (ASIA PACIFIC) CO., LIMITED
116 37193 1-2018-04254 Cơ cấu làm mát bức xạ có lựa chọn và phương pháp loại bỏ nhiệt khỏi vật thể bởi sự bức xạ nhiệt có lựa chọn THE REGENTS OF THE UNIVERSITY OF COLORADO, A BODY CORPORATE
117 37194 1-2018-03482 Hộp nguyên liệu nguồn trong thiết bị tạo hơi Syqe Medical Ltd.
118 37195 1-2020-07534 Côngtenơ bảo quản và vận chuyển dùng cho các chất lỏng PROTECHNA S.A.
119 37196 1-2020-02994 Cốc có chức năng chống tách rời nắp HANGIL INDUSTRIAL CO., LTD.
120 37197 1-2018-04025 Đoạn mồi dò phát hiện axit nucleic hoặc protein và phương pháp phát hiện axit nucleic hoặc protein sử dụng đoạn mồi dò này NURIBIO CO., LTD.
121 37198 1-2019-07372 Cơ cấu phát cảnh báo đổ xe cho người lái và xe nghiêng YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
122 37199 1-2020-02468 Phương pháp sản xuất băng dính cuộn dùng trong tự động hóa KANG, Yong Chan
123 37200 1-2020-02473 Công cụ thủ công FUJIKIN INCORPORATED
124 37201 1-2020-00157 Bộ trao đổi nhiệt khí nén, bộ khử ẩm sử dụng bộ trao đổi nhiệt, và hệ thống khử ẩm có bộ khử ẩm này SMC CORPORATION
125 37202 1-2020-01223 Phương pháp nâng cao hiệu quả của gia nhiệt bằng hơi nước, và phương pháp sản xuất giấy KURITA WATER INDUSTRIES LTD.
126 37203 1-2020-01257 Phương pháp ngưng tụ hơi KURITA WATER INDUSTRIES LTD.
127 37204 1-2017-05219 Kháng thể phân lập được làm giống của người liên kết đặc hiệu với IL-13 và dược phẩm chứa kháng thể này SANOFI
128 37205 1-2019-02185 Xe đua có thể thực hiện việc lái không cần cấp năng lượng bằng cách sử dụng trọng lực và tăng tốc tức thời MONOLITH INC.
129 37206 1-2019-00449 Động cơ đốt trong làm mát bằng không khí HONDA MOTOR CO., LTD.
130 37207 1-2019-03400 Côngtenơ vận tải liên hợp có thể xếp vào Spectainer Pty Ltd
131 37208 1-2019-05970 Động cơ đốt trong HONDA MOTOR CO., LTD.
132 37209 1-2019-05277 Sản phẩm kết hợp JANSSEN SCIENCES IRELAND UNLIMITED COMPANY
133 37210 1-2018-00323 Công cụ sản xuất giày dép để sử dụng với năng lượng vi sóng và phương pháp sản xuất bộ phận của giày dép NIKE INNOVATE C.V.
134 37211 1-2019-06239 Cụm nối sợi tự động và phương pháp nối sợi bị đứt LAKSHMI MACHINE WORKS LTD.
135 37212 1-2019-01156 Thiết bị in vỏ lon và phương pháp phủ mực trên nhiều thân vỏ lon CROWN PACKAGING TECHNOLOGY, INC.
136 37213 1-2019-01726 Glycosaminoglycan và phương pháp tạo ra sản phẩm trung gian glycosaminoglycan RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
137 37214 1-2019-02172 Quạt làm mát của động cơ đốt trong HONDA MOTOR CO., LTD.
138 37215 1-2019-06399 Hệ thống gạch đa năng, tấm phủ bằng gạch và gạch I4F LICENSING NV
139 37216 1-2020-02485 Bộ phân phối nước đá và tủ đông lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
140 37217 1-2019-05175 Thiết bị xử lý các sản phẩm hữu cơ và các vật liệu khác, phương pháp xử lý vật liệu hữu cơ, và phương pháp xử lý vật liệu vô cơ HENDERSON, ROY WALTER
141 37218 1-2019-00221 Xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
142 37219 1-2019-05850 Kết cấu bịt kín của cơ cấu dẫn động NIPPON THERMOSTAT CO., LTD.
143 37220 1-2020-00055 Vật chứa bằng nhôm KAISER ALUMINUM WARRICK, LLC
144 37221 1-2020-04852 Chi tiết bao kín có nút bịt dùng cho các đồ chứa có lỗ nút SCHÜTZ GMBH & CO. KGAA
145 37222 1-2017-05368 Phương pháp nối các tấm kim loại dạng dải Toshiba Industrial Products and Systems Corporation
146 37223 1-2020-07137 Khối lớp đế xốp và kết cấu áo đường bao gồm khối lớp đế này BRIGHT LAND CO., LTD.
147 37224 1-2015-02521 Thiết bị giải mã hình ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
148 37225 1-2019-04515 Thiết bị để ép, cắt, cầm máu và hàn gắn bao quy đầu bằng cách sử dụng sóng siêu âm WUHU SHANGRING TECHNOLOGY CO., LTD
149 37226 1-2019-02758 Hộp lọc dùng cho thiết bị tinh sạch nước TORAY INDUSTRIES, INC.
150 37227 1-2017-05031 Phương pháp giao tiếp và thiết bị hiển thị LG Display Co., Ltd.
151 37228 1-2019-04191 Chế phẩm phủ chứa hợp chất este hữu cơ và silic dioxit vô định hình dạng hạt dùng trong công nghiệp đúc, quy trình sản xuất khuôn hoặc lõi được phủ lớp phủ chịu nhiệt chứa nước, khuôn hoặc lõi được phủ chứa chế phẩm phủ này HÜTTENES-ALBERTUS CHEMISCHE WERKE GESELLSCHAFT MIT BESCHRÄNKTER HAFTUNG
152 37229 1-2019-06895 Nạng có thể thay đổi hình dạng GAO, Xiaohui
153 37230 1-2019-07390 Thiết bị thay đổi dao ở dụng cụ gia công Fine Techno Co., Ltd.
154 37231 1-2019-04788 Cáp kết cấu của công trình xây dựng SOLETANCHE FREYSSINET
155 37232 1-2018-05328 Phương pháp mở rộng tiết diện ngang của cột để gia cường cột sử dụng khối thanh cốt thép được lắp ráp trước Kyonggi University Industry & Academia Cooperation Foundation
156 37233 1-2017-00541 Phương pháp cấy vi khuẩn cố định nitơ vào cây AZOTIC TECHNOLOGIES LTD.
157 37234 1-2020-05680 Hệ thống làm nóng và làm lạnh E • T • L CORPORATION
158 37235 1-2019-03639 Chế phẩm dùng cho mắt và phương pháp tạo ra chế phẩm dùng cho mắt LION CORPORATION
159 37236 1-2020-00542 Dung dịch làm sạch và/hoặc thấm ướt bề mặt kim loại, phương pháp thấm ướt và/hoặc làm sạch bề mặt kim loại và phương pháp mạ lớp kim loại lên bề mặt kim loại ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH
160 37237 1-2019-03906 Chế phẩm dùng cho mắt và phương pháp sản xuất chế phẩm này LION CORPORATION
161 37238 1-2019-06201 Vít SPAX INTERNATIONAL GMBH & CO. KG
162 37239 1-2018-03789 Xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
163 37240 1-2018-04853 Cụm đầu khóa dùng cho khóa kéo SHAH TECHNOLOGIES LLC
164 37241 1-2019-00367 Phương pháp nhập, phương pháp và thiết bị hiển thị từ ứng viên và thiết bị điện tử Honor Device Co., Ltd.
165 37242 1-2019-05998 Thiết bị mã hoá hình ảnh, phương pháp mã hoá hình ảnh, thiết bị giải mã hình ảnh và phương pháp giải mã hình ảnh Godo Kaisha IP Bridge 1
166 37243 1-2019-01948 Thiết bị hiển thị Samsung Display Co., Ltd.
167 37244 1-2019-04688 Phương pháp truyền thông và thiết bị người dùng LG ELECTRONICS INC.
168 37245 1-2017-04911 Thiết bị người dùng, trạm cơ sở và phương pháp truyền thông không dây bởi các thiết bị này và phương tiện đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
169 37246 1-2019-04251 Phương pháp và thiết bị để thực hiện các phép đo, phương pháp và trạm cơ sở để thực hiện việc truyền thông liên quan đến phép đo LG ELECTRONICS INC.
170 37247 1-2021-03734 Thiết bị mã hóa ảnh động, phương pháp mã hóa ảnh động, thiết bị giải mã ảnh động, phương pháp giải mã ảnh động Godo Kaisha IP Bridge 1
171 37248 1-2019-03675 Dẫn xuất pyrazol làm chất ức chế protein chuyển vị u lympho mô bạch huyết liên kết với niêm mạc 1 và dược phẩm bao gồm chúng JANSSEN PHARMACEUTICA NV
172 37249 1-2019-02304 Chiết xuất của chế phẩm thảo dược dưới dạng chất kháng vi sinh vật và/hoặc chất chống tạo màng sinh học và quy trình điều chế chiết xuất này Alphanosos S.A.S.
173 37250 1-2020-06901 Kháng thể phân lập gắn kết với SIRPA của người và dược phẩm chứa kháng thể này ALECTOR LLC
174 37251 1-2018-05678 Kháng thể kháng yếu tố gây đông máu XI và phương pháp sản xuất kháng thể này Merck Sharp & Dohme LLC
 
175 37252 1-2019-03953 Hợp chất sulfonamit và dược phẩm chứa hợp chất này UCB Pharma GmbH
176 37253 1-2019-04032 Hợp chất dị vòng, phương pháp điều chế hợp chất này, và dược phẩm chứa nó DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD.
177 37254 1-2018-00895 Polypeptit chứa protein điều hòa tín hiệu alpha (SIRP-alpha), phương pháp sản xuất polypeptit này và dược phẩm chứa polypeptit này ALX Oncology Inc.
178 37255 1-2019-02821 Khuôn để tạo ra viên nang gel mềm, con lăn khuôn, thiết bị bọc khuôn quay, viên nang gel mềm, cặp khuôn đối tiếp và thiết bị bao gồm cặp con lăn khuôn R.P. SCHERER TECHNOLOGIES, LLC
179 37256 1-2020-02945 Chế phẩm polyme, sản phẩm được tạo bọt, chi tiết lớp được tạo bọt, và màng hoặc tấm nhiều lớp  ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE) LLC
180 37257 1-2019-03271 Thiết bị và phương pháp để mài và/hoặc đánh bóng tấm vật liệu BRETON SPA
181 37258 1-2020-02981 Kết cấu kẹp trục và phương pháp gia công kẹp trục NIKKOH METAL INDUSTRY CO., LTD.
182 37259 1-2019-06882 Hợp chất N2,N4-diphenylpyrimidin-2,4-diamin, phương pháp điều chế và dược phẩm chứa hợp chất này làm họat chất để ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh ung thư KOREA RESEARCH INSTITUTE OF CHEMICAL TECHNOLOGY
183 37260 1-2018-05469 Bộ ga thoát sàn có nắp đáy ngăn mùi Nguyễn Quang Lâm
184 37261 1-2019-00300 Đồ uống được đóng gói chứa inulin nồng độ cao SUNTORY HOLDINGS LIMITED
185 37262 1-2017-04137 Hợp chất diệt cỏ pyrolidinon, chế phẩm diệt cỏ và hỗn hợp diệt cỏ chứa hợp chất này và phương pháp kiểm soát thực vật không mong muốn FMC CORPORATION
186 37263 1-2019-06883 Hợp chất glutarimit, thuốc và dược phẩm chứa hợp chất này VALENTA-INTELLEKT Limited
187 37264 1-2019-07360 Phương pháp và thiết bị hiển thị ảnh trên bảng hiển thị màn hình kép, và bảng hiển thị màn hình kép BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
188 37265 1-2020-03347 Cơ cấu kẹp SMC CORPORATION
189 37266 1-2020-04493 Phương pháp và hệ thống thực hiện đóng gói SYSTEM CERAMICS S.p.A.
190 37267 1-2019-07440 Phương pháp đánh giá mẫu để đánh giá bitum tái sinh và phương pháp sản xuất hỗn hợp làm mặt đường asphan tái sinh IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
191 37268 1-2020-00260 Phương tiện thoát hoả hoạn hoặc thoát hiểm cho toà nhà KOREA INSTITUTE OF CIVIL ENGINEERING AND BUILDING TECHNOLOGY
192 37269 1-2020-07008 Ống hút thân thiện với môi trường HUANG, Chien-chung
193 37270 1-2019-00405 Dụng cụ kẹp, thiết bị kẹp và phương pháp kẹp KUKA SYSTEMS GMBH
194 37271 1-2020-03568 Thiết bị bắc cầu mối nối thi công và phương pháp sản xuất và tháo thiết bị này MAURER ENGINEERING GMBH
195 37272 1-2020-02217 Hộp cách nhiệt để vận chuyển hàng hóa CJ CHEILJEDANG CORPORATION
196 37273 1-2020-03997 Thiết bị để làm sạch bề mặt Techtronic Floor Care Technology Limited
197 37274 1-2020-01649 Phương pháp tách, và phương pháp sản xuất (met)acrylat Mitsubishi Chemical Corporation
198 37275 1-2019-01488 Thiết bị gắn nút thắt tự động dùng cho sợi có chiều dài hữu hạn sử dụng phương pháp khí nén INTERWORK KOREA CO., LTD.
199 37276 1-2019-06881 Hợp chất glutarimit, thuốc và dược phẩm chứa hợp chất này OBSCHESTVO S OGRANICHENNOI OTVETSTVENNOSTIYU "PHARMENTERPRISES"
200 37277 1-2018-03025 Tấm giặt chứa các hạt chức năng LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
201 37278 1-2020-04588 Mô đun vắt nước quả dùng cho máy ép nước quả NUC ELECTRONICS CO., LTD.
202 37279 1-2019-06553 Phần cổ của vật chứa SUNTORY HOLDINGS LIMITED
203 37280 1-2020-03277 Máy tạo khí hydro AIR WATER INC.
204 37281 1-2020-02650 Móc cài và kết cấu gắn móc cài NIFCO INC.
205 37282 1-2019-01446 Con trượt và khóa kéo trượt YKK CORPORATION
206 37283 1-2020-00651 Giá đỡ có phương tiện di chuyển JEONG, Guwi-Nam
207 37284 1-2019-05629 Hệ thống để xác định độ lọc cầu thận (GFR) thời gian thực ở bệnh nhân MEDIBEACON INC.
208 37285 1-2019-07083 Vật chứa nấu ăn có phần xả hơi CJ CHEILJEDANG CORPORATION
209 37286 1-2020-04228 Bộ phận nối dầm đỡ bằng ống thép và tổ hợp dầm đỡ bằng ống thép HENCE CONSTRUCTION CO., LTD.
210 37287 1-2019-07342 Thiết bị tưới ngầm Denka Company Limited
211 37288 1-2019-00309 Quy trình phân lập, từ môi trường nuôi cấy, nấm Trichoderma Reesei ra khỏi enzym được tạo ra trong môi trường nuôi cấy bằng nấm trong một bước sản xuất IFP ENERGIES NOUVELLES
212 37289 1-2020-04304 Mầm cấy để sản xuất gang đúc và phương pháp sản xuất mầm cấy này ELKEM ASA
213 37290 1-2019-04542 Phương pháp và thiết bị tách và thu hồi khí JFE Steel Corporation
214 37291 1-2020-01885 Lớp chất dính nhạy áp dùng cho thiết bị hiển thị EL hữu cơ, màng phân cực được gắn lớp chất dính nhạy áp này và thiết bị hiển thị EL hữu cơ NITTO DENKO CORPORATION
215 37292 1-2019-04703 Ván khuôn bằng thép Takenaka Corporation
216 37293 1-2020-06688 Thiết bị điều hòa và làm sạch không khí SOLASIDOKOREA CO., LTD.
217 37294 1-2020-06092 QUY TRÌNH TỔNG HỢP HỖN HỢP GRAPHEN Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
218 37295 1-2020-06093 Sơn hệ nước graphen dùng cho lớp sơn phủ công trình nội ngoại thất và quy trình sản xuất sơn hệ nước graphen này Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
219 37296 1-2018-01665 Phương pháp tổng hợp vật liệu hấp phụ có từ tính Trường Đại học Duy Tân
220 37297 1-2017-01362 Phân tử ADN tái tổ hợp kháng thuốc diệt cỏ, cây và bộ phận của cây chứa phân tử này và phương pháp tạo ra tính kháng thuốc diệt cỏ cho cây trồng MONSANTO TECHNOLOGY LLC
221 37298 1-2016-04278 Hợp chất pyriđazinon, chế phẩm diệt cỏ chứa hợp chất này và phương pháp kiểm soát sự sinh trưởng của thực vật không mong muốn FMC CORPORATION
222 37299 1-2019-06977 Sản phẩm tự định hướng Massachusetts Institute of Technology
223 37300 1-2020-07257 Phân tử có công dụng trừ sâu  DOW AGROSCIENCES LLC
224 37301 1-2019-06960 Thiết bị đầu cuối, phương pháp truyền thông vô tuyến và hệ thống truyền thông vô tuyến NTT DOCOMO, INC.
225 37302 1-2019-06150 Phương pháp kiểm soát nấm gây bệnh đốm vệt trên lúa mạch (Pyrenophora teres) ở thực vật trồng theo hàng có nguy cơ bị bệnh Corteva Agriscience LLC
226 37303 1-2020-04371 Chi tiết máy dệt kim và phương pháp sản xuất chi tiết máy dệt kim Groz-Beckert Kommanditgesellschaft
227 37304 1-2019-06959 Thiết bị đầu cuối, phương pháp truyền thông vô tuyến, trạm gốc và hệ thống truyền thông vô tuyến NTT DOCOMO, INC.
228 37305 1-2019-07403 Dạng rắn của chất ức chế yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGFR) và dược phẩm chứa dạng rắn này INCYTE CORPORATION
229 37306 1-2021-02941 Quy trình sản xuất hỗn hợp ức chế tế bào ung thư gan từ cây Goniothalamus sp. HTHP-2020  Phạm Thị Lý
230 37307 1-2018-01404 Peptit gắn kết với yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu A, phương pháp sản xuất và dược phẩm chứa peptit này Genentech, Inc.
231 37308 1-2020-03999 Thiết bị bảo quản ở nhiệt độ thấp dùng cho sản phẩm sinh học GWOXI STEM CELL APPLIED TECHNOLOGY CO., LTD.
232 37309 1-2019-05273 Thiết bị ngắt mạch cỡ nhỏ LSIS CO., LTD.
233 37310 1-2019-02285 Vòi kéo dạng ống lồng Flowtech Kitchen & Bathroom Technology Co., Ltd.
234 37311 1-2020-02181 Màng gia cường NITTO DENKO CORPORATION
235 37312 1-2019-02997 Dụng cụ kẹp có ren có nhiều miếng và phương pháp chế tạo dụng cụ kẹp có ren có nhiều miếng NYLOK LLC
236 37313 1-2019-00378 Bộ điều khiển tốc độ SMC CORPORATION
237 37314 1-2019-02482 Van bình đựng khí nén POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP.
238 37315 1-2019-06396 Tấm vật liệu I4F LICENSING NV
239 37316 1-2019-06397 Tấm vật liệu và tấm ốp lát gồm nhiều tấm vật liệu này I4F LICENSING NV
240 37317 1-2019-05129 Thiết bị vệ sinh TOTO LTD.
241 37318 1-2019-00220 Xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
242 37319 1-2019-00578 Phương tiện kiểm tra và bảo dưỡng đường ống, phương pháp thực hiện công việc trên thân thuôn dài sử dụng phương tiện này và phương pháp vận hành phương tiện này KONGSBERG FERROTECH AS
243 37320 1-2020-05069 Sản phẩm tạo sol khí, quy trình sản xuất vật liệu bọc dùng cho sản phẩm tạo sol khí và vật liệu bọc DELFORTGROUP AG
244 37321 1-2018-02596 Phương pháp sản xuất chi tiết đảm bảo và màng chuyển OVD KINEGRAM AG
245 37322 1-2020-04183 Hệ thống dây chuyền khử khuẩn bề mặt công nghệ plasma cho xử lý và bảo quản hoa quả, thực phẩm và dược liệu Nguyễn Quốc Sỹ
246 37323 1-2021-06566 Robot vệ sinh tấm pin mặt trời  CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIA LAI
247 37324 1-2019-03927 Hộp cờ lê MILWAUKEE ELECTRIC TOOL CORPORATION
248 37325 1-2019-04477 Chi tiết nối ren dùng cho giếng dầu mỏ NIPPON STEEL CORPORATION
249 37326 1-2019-03520 Thùng làm sạch dụng cụ lau loại quay Ting, Ming-Che
250 37327 1-2019-07102 Chi tiết nối có ren dùng cho đường ống hoặc ống và phương pháp sản xuất chi tiết nối có ren dùng cho đường ống hoặc ống này NIPPON STEEL CORPORATION
251 37328 1-2019-03987 Khung sườn gấp dùng cho phương tiện vận chuyển đẩy tay TRIFOLD,LLC
252 37329 1-2019-04290 Kết cấu hộp chứa vật dụng dùng cho xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
253 37330 1-2018-02869 Hộp số truyền động có tỷ số tốc độ biến thiên PAVILCU, Constantin Edyson
254 37331 1-2020-03769 Tấm vật liệu và tấm ốp lát bao gồm các tấm vật liệu này I4F LICENSING NV
255 37332 1-2021-04138 Bộ nhớ chia sẻ đơn luồng và đa luồng cho dữ liệu dạng gói ứng dụng trong các thiết bị chuyển mạch gói tốc độ cao Công ty cổ phần công nghệ Mạng LANCS Việt Nam
256 37333 1-2018-04964 Hệ thống mạng dữ liệu một chiều để truyền tập tin một chiều và phương pháp truyền tập tin một chiều trong hệ thống này ST ENGINEERING INFO-SECURITY PTE. LTD.
257 37334 1-2020-07315 Cụm robot di động Trường Đại học Phenikaa
258 37335 1-2019-05302 Quy trình điều chế 2-exo-(2-metylbenzyloxy)-1-metyl-4-isopropyl-7-oxabixyclo[2.2.1]heptan BASF AGRO B.V.
259 37336 1-2019-02536 Phương pháp sản xuất sợi tre sạch Yi Zhang
260 37337 1-2017-03493 Thiết bị xếp chồng và thiết lập, nhặt găng tay SHANDONG REEBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.
261 37338 1-2019-05980 Phương pháp sản xuất diol GS CALTEX CORPORATION
262 37339 1-2020-02303 Vải không dệt được kéo sợi nóng chảy TORAY INDUSTRIES, INC.